bear in mind

Định nghĩa

Cụm động từ (phrasal verb)
- Ghi nhớ, nhớ, lưu tâm: "bear in mind" có nghĩa nhớ đến một điều đó, đặc biệt khi đưa ra quyết định hoặc xem xét một vấn đề. nhấn mạnh việc giữ một thông tin trong đầu để sử dụng sau này.

dụ sử dụng
  • (Bạn nên ghi nhớ rằng tàu có thể bị trễ.)
  • (Hãy nhớ dự báo thời tiết trước khi bạn ra ngoài.)
  • (Khi lập kế hoạch ngân sách, hãy lưu tâm đến các chi phí phát sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bear something in mind": sử dụng với tân ngữ trực tiếp để chỉ điều cần nhớ.
    • Please bear my advice in mind when you make your decision. (Xin hãy nhớ lời khuyên của tôi khi bạn đưa ra quyết định.)
  • "it should be borne in mind that...": dạng bị động, trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc học thuật.
    • It should be borne in mind that the results are preliminary. (Cần phải ghi nhớ rằng các kết quả chỉ sơ bộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bear in mind (cụm động từ cố định): không biến thể chính thức, nhưng có thể thay đổi chủ ngữ hoặc tân ngữ.
  • Keep in mind (cụm động từ): đồng nghĩa hoàn toàn với "bear in mind", mang nghĩa tương tự.
    • Keep in mind that the deadline is tomorrow. (Hãy nhớ rằng hạn chót ngày mai.)
Từ đồng nghĩa
  • Remember: nhớ.
  • Consider: xem xét.
  • Take into account: tính đến, xem xét đến.
  • Note: lưu ý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bear up: chịu đựng, kiên cường.
    • She bore up well under the pressure. ( ấy đã chịu đựng tốt dưới áp lực.)
  • Bear out: xác nhận, chứng minh đúng.
    • The evidence bears out his story. (Bằng chứng xác nhận câu chuyện của anh ta.)
Thành ngữ liên quan
  • Bear in mind một thành ngữ phổ biến, không thành ngữ trực tiếp khác liên quan, nhưng có thể kết hợp với các cụm từ như "with that in mind" (với điều đó trong tâm trí).
    • With that in mind, let's proceed. (Với điều đó trong tâm trí, chúng ta hãy tiếp tục.)
bear in mind
Please bear in mind that the meeting starts at nine.