bear on

Định nghĩa

Bear on một cụm động từ, các nghĩa chính sau:

  1. liên quan đến, ảnh hưởng đến: Chỉ việc một điều đó tác động hoặc liên quan trực tiếp đến một vấn đề, sự việc nào đó.
  2. Đè nặng lên, gây áp lực: Trong một số ngữ cảnh, "bear on" có thể chỉ việc tạo ra áp lực hoặc sức nặng lên một đối tượng.
dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (liên quan, ảnh hưởng):

    • His testimony bears directly on the case. (Lời khai của anh ấy liên quan trực tiếp đến vụ án.)
    • These new regulations will bear on small businesses. (Những quy định mới này sẽ ảnh hưởng đến các doanh nghiệp nhỏ.)
    • The evidence bears on the question of his guilt. (Bằng chứng liên quan đến câu hỏi về tội lỗi của anh ta.)
  • Nghĩa 2 (đè nặng, gây áp lực):

    • The weight of responsibility bears heavily on him. (Gánh nặng trách nhiệm đè nặng lên anh ấy.)
    • Financial pressures bear on the family. (Áp lực tài chính đè nặng lên gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bear on something": thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc học thuật để chỉ sự liên quan hoặc tác động.

    • The discussion bore on the future of the company. (Cuộc thảo luận liên quan đến tương lai của công ty.)
  • "bear heavily on someone": đè nặng lên ai đó (về mặt tinh thần hoặc trách nhiệm).

    • The decision bears heavily on the manager's mind. (Quyết định đó đè nặng lên tâm trí của người quản lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Bear upon: một biến thể ít phổ biến hơn của "bear on", mang nghĩa tương tự.

    • The findings bear upon the hypothesis. (Các phát hiện liên quan đến giả thuyết.)
  • Bearing (danh từ): sự liên quan, ảnh hưởng.

    • This has no bearing on the matter. (Điều này không liên quan đến vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
  • Relate to: liên quan đến.
    • The new evidence relates to the crime. (Bằng chứng mới liên quan đến tội ác.)
  • Affect: ảnh hưởng đến.
    • The weather affects our plans. (Thời tiết ảnh hưởng đến kế hoạch của chúng tôi.)
  • Pertain to: thuộc về, liên quan đến.
    • The documents pertain to the case. (Các tài liệu thuộc về vụ án.)
  • Concern: liên quan đến.
    • This concerns you directly. (Điều này liên quan trực tiếp đến bạn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bear down on: tiến đến gần một cách đe dọa hoặc gây áp lực.

    • The storm is bearing down on the coast. (Cơn bão đang tiến đến gần bờ biển.)
  • Bear out: xác nhận, chứng minh đúng.

    • The facts bear out his story. (Các sự thật xác nhận câu chuyện của anh ấy.)
Thành ngữ liên quan
  • Bring to bear: sử dụng (sức mạnh, ảnh hưởng) để đạt được điều .
    • He brought all his experience to bear on the problem. (Anh ấy đã sử dụng toàn bộ kinh nghiệm của mình để giải quyết vấn đề.)