bear up

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Chịu đựng, vượt qua (một cách kiên cường): "bear up" có nghĩa chịu đựng hoặc đối mặt với một tình huống khó khăn, căng thẳng hoặc đau buồn vẫn giữ được tinh thần lạc quan, không gục ngã. nhấn mạnh sự kiên trì sức mạnh nội tâm.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã chịu đựng kiên cường dưới áp lực khổng lồ.)
  • (Mặc dù tin tức tồi tệ, anh ấy đã vượt qua một cách đáng kinh ngạc.)
  • (Bạn đang chịu đựng thế nào sau mất mát đó?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bear up under something": chịu đựng một điều đó cụ thể.

    • The soldiers bore up under the harsh conditions of the war. (Những người lính đã chịu đựng kiên cường dưới điều kiện khắc nghiệt của chiến tranh.)
  • "Bear up against something": đối đầu với một thử thách hoặc khó khăn.

    • She bore up against the criticism with grace. ( ấy đã đối đầu với những lời chỉ trích một cách duyên dáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bear (động từ gốc): mang, chịu đựng, sinh ra.
    • He can bear the pain. (Anh ấy có thể chịu đựng cơn đau.)
  • Bearing (danh từ): cách cư xử, thái độ; sự chịu đựng.
    • Her bearing showed strength. (Thái độ của ấy thể hiện sức mạnh.)
  • Unbearable (tính từ): không thể chịu đựng được.
    • The heat was unbearable. (Cái nóng không thể chịu nổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Endure: chịu đựng lâu dài.
    • She endured the hardship without complaint. ( ấy chịu đựng khó khăn không phàn nàn.)
  • Cope: đối phó, xoay sở.
    • He coped with the stress well. (Anh ấy đối phó với căng thẳng tốt.)
  • Persevere: kiên trì.
    • They persevered through the crisis. (Họ kiên trì vượt qua cuộc khủng hoảng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bear out: xác nhận, chứng minh (một điều đó đúng).
    • The evidence bears out his story. (Bằng chứng xác nhận câu chuyện của anh ấy.)
  • Bear down: dồn ép, tấn công mạnh mẽ.
    • The army bore down on the enemy. (Quân đội dồn ép kẻ thù.)
Thành ngữ liên quan
  • Bear up under the weight of: chịu đựng sức nặng của (nghĩa đen nghĩa bóng).
    • He bore up under the weight of responsibility. (Anh ấy chịu đựng sức nặng của trách nhiệm.)
  • Grin and bear it: cười chịu đựng (thành ngữ phổ biến hơn, nhưng liên quan).
    • I don't like the job, but I have to grin and bear it. (Tôi không thích công việc, nhưng phải cười chịu đựng.)