bear upon
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): Bear upon có nghĩa là có ảnh hưởng hoặc tác động đến một điều gì đó. Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật để chỉ sự liên quan hoặc tác động trực tiếp.
Ví dụ sử dụng
- (Các quy định mới sẽ tác động thế nào đến các doanh nghiệp nhỏ?)
- (Bằng chứng được trình bày tại tòa ảnh hưởng nặng nề đến vụ án của bị cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bear upon a decision": ảnh hưởng đến một quyết định.
- Several factors bear upon our final decision, including cost and time. (Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến quyết định cuối cùng của chúng tôi, bao gồm chi phí và thời gian.)
- "bear upon the outcome": tác động đến kết quả.
- The weather conditions bear directly upon the outcome of the race. (Điều kiện thời tiết tác động trực tiếp đến kết quả của cuộc đua.)
Biến thể và từ gần giống
- Bear (v): mang, chịu đựng; nhưng "bear upon" là một cụm động từ riêng, không nên nhầm lẫn.
- Bearing (n): sự liên quan, ảnh hưởng (thường dùng trong cụm "to have bearing on").
- This information has a direct bearing on the case. (Thông tin này có liên quan trực tiếp đến vụ án.)
Từ đồng nghĩa
- Affect: ảnh hưởng (thông dụng hơn).
- The new law will affect all citizens. (Luật mới sẽ ảnh hưởng đến mọi công dân.)
- Influence: tác động, gây ảnh hưởng.
- Her speech influenced the voters' opinions. (Bài phát biểu của cô ấy ảnh hưởng đến ý kiến của cử tri.)
- Relate to: liên quan đến.
- The discussion bears upon issues of national security. (Cuộc thảo luận liên quan đến các vấn đề an ninh quốc gia.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bear on: đồng nghĩa với "bear upon", mang nghĩa ảnh hưởng hoặc liên quan.
- These findings bear on our understanding of climate change. (Những phát hiện này ảnh hưởng đến sự hiểu biết của chúng ta về biến đổi khí hậu.)
Thành ngữ liên quan
- Bring to bear: sử dụng (sức mạnh, ảnh hưởng) để tác động.
- The government brought all its resources to bear on the crisis. (Chính phủ đã sử dụng mọi nguồn lực để giải quyết cuộc khủng hoảng.)