bear witness
Định nghĩa
bear witness là một cụm động từ, có hai nghĩa chính: 1. Làm chứng, đưa ra lời khai (trong tòa án): Hành động cung cấp bằng chứng hoặc lời khai trước tòa. 2. Chứng minh, minh chứng (cho một điều gì đó): Cung cấp bằng chứng hoặc dấu hiệu cho thấy một sự thật nào đó là đúng.
Ví dụ sử dụng
- (Người làm chứng được triệu tập để làm chứng trong phiên tòa.)
- (Xét nghiệm máu của cô ấy đã chứng minh sự thật rằng anh ta là cha đứa bé.)
- (Những con đường vắng tanh chứng minh mức độ nghiêm trọng của cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bear false witness": làm chứng dối, khai man.
- The Bible forbids bearing false witness against your neighbor. (Kinh Thánh cấm làm chứng dối chống lại người lân cận của bạn.)
- "bear witness to something": chứng minh cho điều gì đó.
- The ruins bear witness to the city's glorious past. (Những tàn tích chứng minh cho quá khứ huy hoàng của thành phố.)
Biến thể và từ gần giống
- Witness (danh từ/động từ): người làm chứng; chứng kiến.
- He was a witness to the accident. (Anh ấy là người làm chứng cho vụ tai nạn.)
- Testimony (danh từ): lời khai, chứng cớ.
- The testimony of the expert was crucial. (Lời khai của chuyên gia là rất quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Testify (động từ): làm chứng, khai báo.
- She testified in court that she saw him take the money. (Cô ấy đã làm chứng trước tòa rằng cô thấy anh ta lấy tiền.)
- Attest to (cụm động từ): chứng thực, xác nhận.
- The documents attest to the authenticity of the painting. (Các tài liệu chứng thực tính xác thực của bức tranh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(không có cụm động từ trực tiếp cho "bear witness", nhưng có thể dùng "bear out") - Bear out: xác nhận, chứng minh là đúng. - The results bear out our hypothesis. (Kết quả xác nhận giả thuyết của chúng tôi.)
Thành ngữ liên quan
- "Bear witness to the truth": đứng lên bảo vệ sự thật.
- He was willing to bear witness to the truth, even at great personal risk. (Anh ấy sẵn sàng đứng lên bảo vệ sự thật, ngay cả khi phải đối mặt với rủi ro lớn cho bản thân.)