bear's grape
Danh từ: bear's grape là một loại cây bụi thường xanh, mọc thành thảm, có nguồn gốc từ Bắc Mỹ và Bắc Âu Á. Cây có hoa nhỏ màu trắng, quả mọng đỏ, và lá chuyển sang màu đỏ vào mùa thu. Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt là dâu gấu hoặc cây nhựa ruồi gấu.
- (Cây dâu gấu là một loại cây cứng cáp, phát triển tốt ở vùng khí hậu lạnh.)
- (Vào mùa thu, lá của cây dâu gấu chuyển sang màu đỏ rực rỡ.)
"bear's grape as ground cover": dùng cây dâu gấu làm lớp phủ mặt đất.
- Many gardeners use bear's grape to prevent soil erosion on slopes. (Nhiều người làm vườn sử dụng cây dâu gấu để ngăn xói mòn đất trên các sườn dốc.)
"bear's grape in traditional medicine": cây dâu gấu trong y học cổ truyền.
- Bear's grape has been used in herbal remedies for urinary tract infections. (Cây dâu gấu đã được sử dụng trong các bài thuốc thảo dược để điều trị nhiễm trùng đường tiết niệu.)
Bearberry (n): một tên gọi khác của bear's grape, thường được dùng thay thế.
- Bearberry is another common name for bear's grape. (Bearberry là một tên gọi phổ biến khác của cây dâu gấu.)
Uva-ursi (n): tên khoa học thường dùng trong dược phẩm.
- Uva-ursi, derived from bear's grape, is a natural diuretic. (Uva-ursi, chiết xuất từ cây dâu gấu, là một loại thuốc lợi tiểu tự nhiên.)
- Arctostaphylos uva-ursi: tên khoa học của loài cây này.
- Kinnikinnick: tên gọi của cây trong văn hóa thổ dân Bắc Mỹ.
Bear's grape extract: chiết xuất từ cây dâu gấu.
- Bear's grape extract is often used in skincare products. (Chiết xuất cây dâu gấu thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da.)
Bear's grape tea: trà từ lá cây dâu gấu.
- Bear's grape tea is believed to have anti-inflammatory properties. (Trà từ lá cây dâu gấu được cho là có đặc tính chống viêm.)
Không có thành ngữ phổ biến với cụm từ bear's grape. Tuy nhiên, trong văn hóa dân gian, cây này thường được gắn với biểu tượng của sức mạnh và sự bền bỉ do khả năng sinh trưởng ở vùng khí hậu khắc nghiệt.