bearded darnel

bearded darnel

A farmer pulls bearded darnel from his wheat field.

Định nghĩa

bearded darnel một danh từ (Noun), chỉ một loại cỏ dại hàng năm, thường mọc trong các cánh đồng ngũ cốc đất canh tác khác. Hạt của loại cỏ này đôi khi được coi độc.

dụ sử dụng
  • (Nông dân phải cẩn thận loại bỏ cỏ darnel râu khỏi ruộng lúa mì của họ để ngăn ngừa ngộ độc.)
  • (Hạt của cỏ darnel râu có thể làm ô nhiễm mùa màng ngũ cốc, khiến chúng không an toàn để tiêu thụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bearded darnel" thường được nhắc đến trong bối cảnh nông nghiệp hoặc thực vật học để mô tả một loại cỏ dại gây hại. có thể xuất hiện trong các tài liệu về kiểm soát cỏ dại hoặc an toàn thực phẩm.
Biến thể từ gần giống
  • Darnel (danh từ): tên gọi chung cho loại cỏ này, không bao gồm từ "bearded". dụ: (Cỏ darnel thường bị nhầm với lúa mì.)
  • Bearded (tính từ): râu, chỉ đặc điểm hình thái của loại cỏ này.
Từ đồng nghĩa
  • Lolium temulentum: tên khoa học của loại cỏ này.
  • Poison darnel: một tên gọi khác, nhấn mạnh tính độc hại của .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "bearded darnel".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "bearded darnel". Tuy nhiên, trong văn hóa, "darnel" đôi khi được dùng như một ẩn dụ cho sự lừa dối hoặc nguy hiểm tiềm ẩn, trông giống lúa mì nhưng lại độc.