bearded wheatgrass

bearded wheatgrass

A farmer examines a field of bearded wheatgrass.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cỏ lúa mì râu: "bearded wheatgrass" một loại cỏ lúa mì (thuộc chi Agropyron) các râu (awns) thẳngđầu mút trên các vảy hoa (glumes) khi ra hoa. Đây một loại cây thân thảo sống lâu năm, thường được dùng làm thức ăn gia súc hoặc trồng để cải tạo đất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bearded wheatgrass is commonly found in the prairies of North America. (Cỏ lúa mì râu thường được tìm thấycác thảo nguyên Bắc Mỹ.)
    • Farmers plant bearded wheatgrass to prevent soil erosion. (Nông dân trồng cỏ lúa mì râu để ngăn xói mòn đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cultivate bearded wheatgrass": trồng trọt cỏ lúa mì râu.

    • The research team studied how to cultivate bearded wheatgrass in arid regions. (Nhóm nghiên cứu đã nghiên cứu cách trồng cỏ lúa mì râucác vùng khô hạn.)
  • "bearded wheatgrass as forage": cỏ lúa mì râu dùng làm thức ăn gia súc.

    • Bearded wheatgrass as forage provides high nutritional value for cattle. (Cỏ lúa mì râu dùng làm thức ăn gia súc cung cấp giá trị dinh dưỡng cao cho gia súc.)
Biến thể từ gần giống
  • Wheatgrass (danh từ): cỏ lúa mì (nói chung, không râu).

    • Wheatgrass is often used in health drinks. (Cỏ lúa mì thường được dùng trong đồ uống tốt cho sức khỏe.)
  • Bearded (tính từ): râu (dùng đểtả thực vật râu).

    • The bearded variety of this plant is more drought-resistant. (Giống râu của loại cây này chịu hạn tốt hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Agropyron cristatum: tên khoa học của một loài cỏ lúa mì râu (có thể dùng thay thế trong ngữ cảnh chuyên ngành).
  • Crested wheatgrass: một loại cỏ lúa mì mào, đôi khi nhầm lẫn với "bearded wheatgrass" do hình dạng tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow out (phát triển ra): dùng để nói về sự phát triển của cây.

    • The bearded wheatgrass grows out quickly in spring. (Cỏ lúa mì râu phát triển nhanh vào mùa xuân.)
  • Take root (bén rễ): dùng khi cây bắt đầu mọc rễ phát triển.

    • It takes about two weeks for bearded wheatgrass to take root in the soil. (Mất khoảng hai tuần để cỏ lúa mì râu bén rễ trong đất.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "bearded wheatgrass" trong tiếng Anh, đây thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.)