beardless iris

beardless iris

A gardener carefully plants a beardless iris in a sunny flower bed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây diên vĩ không râu: "beardless iris" một loại cây diên vĩ hoang dã hoặc được trồng trọt, đặc điểm các đài rủ xuống (phần "falls" của hoa) không lông . Đây điểm khác biệt chính so với các loại diên vĩ râu (bearded iris).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The garden features several varieties of beardless iris, including the Siberian iris. (Khu vườn nhiều giống diên vĩ không râu, bao gồm cả diên vĩ Siberia.)
    • Beardless irises are often easier to grow in wet soil compared to their bearded counterparts. (Cây diên vĩ không râu thường dễ trồng hơnđất ẩm so với các loại diên vĩ râu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Siberian beardless iris": một phân loại phổ biến của cây diên vĩ không râu, nguồn gốc từ châu Á châu Âu.

    • The Siberian beardless iris thrives in cooler climates. (Cây diên vĩ không râu Siberia phát triển mạnhvùng khí hậu mát mẻ.)
  • "Japanese beardless iris": một loại khác, thường hoa lớn màu sắc rực rỡ.

    • Japanese beardless irises are prized for their elegant blooms. (Cây diên vĩ không râu Nhật Bản được đánh giá cao những bông hoa thanh lịch của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bearded iris (danh từ): cây diên vĩ râu, loại lông trên các đài.

    • Bearded irises are more common in traditional gardens. (Cây diên vĩ râu phổ biến hơn trong các khu vườn truyền thống.)
  • Iris (danh từ): chi thực vật chứa cả loại râu không râu.

    • The iris family includes many ornamental species. (Họ diên vĩ bao gồm nhiều loài cây cảnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Beardless iris không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt thông thường, nhưng có thể được dịch "diên vĩ không lông" hoặc "diên vĩ trơn" (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs cho thuật ngữ thực vật này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "beardless iris".