bearer bond

bearer bond

A financial advisor holds a bearer bond with detachable coupons.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trái phiếu vô danh: "Bearer bond" một loại trái phiếu được phát hành không ghi tên chủ sở hữu. Thay vào đó, người nào đang nắm giữ trái phiếu này (người mang - bearer) chính chủ sở hữu hợp pháp.
    • Đặc điểm chính: Trái phiếu này thường đi kèm với các phiếu lãi (coupons) có thể tách rời. Để nhận tiền lãi, người nắm giữ phải xuất trình các phiếu lãi này cho tổ chức phát hành.
dụ sử dụng
  • (Nhà đầu đã mua một số trái phiếu vô danh chúng mang lại tính ẩn danh.)
  • (Để nhận lãi, người nắm giữ phải cắt các phiếu lãi từ trái phiếu vô danh xuất trình chúng cho ngân hàng.)
  • (Trái phiếu vô danh không còn được phát hànhnhiều quốc gia do lo ngại về rửa tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hold a bearer bond": nắm giữ một trái phiếu vô danh.
    • Whoever holds the bearer bond is entitled to the principal and interest. (Bất kỳ ai nắm giữ trái phiếu vô danh đều quyền nhận vốn gốc lãi.)
  • "bearer bond with detachable coupons": trái phiếu vô danh phiếu lãi có thể tách rời.
    • This bearer bond with detachable coupons must be presented to the issuer for interest payments. (Trái phiếu vô danh phiếu lãi có thể tách rời này phải được xuất trình cho tổ chức phát hành để nhận thanh toán lãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Bearer (n): người mang, người cầm (trái phiếu, séc, v.v.).
    • The bearer of this bond is the legal owner. (Người mang trái phiếu này chủ sở hữu hợp pháp.)
  • Coupon bond: trái phiếu phiếu lãi (một thuật ngữ tương tự, thường dùng thay thế cho bearer bond).
    • A coupon bond functions similarly to a bearer bond. (Trái phiếu phiếu lãi hoạt động tương tự như trái phiếu vô danh.)
  • Registered bond (từ trái nghĩa): trái phiếu ghi tên (ngược lại với bearer bond).
    • Unlike a bearer bond, a registered bond records the owner's name. (Khác với trái phiếu vô danh, trái phiếu ghi tên lưu tên chủ sở hữu.)
Từ đồng nghĩa
  • Unregistered bond: trái phiếu không đăng ký (một cách gọi khác của bearer bond).
    • Unregistered bonds are also known as bearer bonds. (Trái phiếu không đăng ký còn được gọi là trái phiếu vô danh.)
  • Coupon bond: trái phiếu phiếu lãi (như đã nêutrên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "bearer bond" đây thuật ngữ tài chính cố định.
Thành ngữ liên quan
  • "Possession is nine-tenths of the law": Sở hữu chín phần mười của luật pháp (thành ngữ này liên quan đến nguyên tắc của bearer bond: người nắm giữ chủ sở hữu).
    • With bearer bonds, possession is indeed nine-tenths of the law. (Với trái phiếu vô danh, sở hữu đúng chín phần mười của luật pháp.)