bearing brass
Định nghĩa
Danh từ (kỹ thuật): - Ống lót bằng đồng thau hoặc lớp lót bằng đồng thau cho ổ trục: "Bearing brass" là một bộ phận cơ khí, thường là một ống hình trụ hoặc một miếng lót được làm từ hợp kim đồng thau (brass). Nó được đặt bên trong một ổ trục (bearing) để giảm ma sát giữa trục quay và vỏ ổ trục, đồng thời chịu tải trọng và bảo vệ bề mặt tiếp xúc khỏi mài mòn.
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ máy đã thay thế ống lót bằng đồng thau bị mòn trong động cơ để ngăn ngừa hư hỏng thêm.)
- (Ống lót bằng đồng thau chất lượng cao là cần thiết để vận hành trơn tru các máy móc hạng nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to machine bearing brass": gia công ống lót bằng đồng thau.
- The factory uses CNC machines to machine bearing brass with precise tolerances. (Nhà máy sử dụng máy CNC để gia công ống lót bằng đồng thau với dung sai chính xác.)
- "to fit bearing brass": lắp ống lót bằng đồng thau vào ổ trục.
- The technician carefully fitted the bearing brass into the housing to ensure a snug fit. (Kỹ thuật viên đã cẩn thận lắp ống lót bằng đồng thau vào vỏ ổ trục để đảm bảo khớp chặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Bearing (danh từ): ổ trục, vòng bi.
- The bearing needs to be lubricated regularly. (Ổ trục cần được bôi trơn thường xuyên.)
- Brass (danh từ): đồng thau (hợp kim của đồng và kẽm).
- Brass is commonly used for decorative items and musical instruments. (Đồng thau thường được dùng cho các vật trang trí và nhạc cụ.)
- Bushing (danh từ): ống lót, bạc lót (một thuật ngữ tương tự, thường thay thế cho "bearing brass" trong ngữ cảnh kỹ thuật).
- The bushing was made of bronze instead of brass. (Ống lót được làm bằng đồng điếu thay vì đồng thau.)
Từ đồng nghĩa
- Bushing: ống lót (thường dùng trong ngữ cảnh chung, không nhất thiết phải bằng đồng thau).
- Sleeve bearing: ổ trục dạng ống lót (một loại ổ trục sử dụng ống lót, có thể làm từ nhiều vật liệu khác nhau).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "bearing brass". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như:
- Replace the bearing brass: thay thế ống lót bằng đồng thau.
- We need to replace the bearing brass in the pump. (Chúng ta cần thay thế ống lót bằng đồng thau trong máy bơm.)
- Check the bearing brass: kiểm tra ống lót bằng đồng thau.
- The engineer checked the bearing brass for signs of wear. (Kỹ sư đã kiểm tra ống lót bằng đồng thau để tìm dấu hiệu mài mòn.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "bearing brass". Đây là thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành, thường không xuất hiện trong văn nói hàng ngày hoặc thành ngữ.