bearing metal
Định nghĩa
Danh từ:
- Hợp kim chịu lực: "bearing metal" là một loại hợp kim (thường có gốc chì hoặc thiếc) được sử dụng để chế tạo các ổ trục (bearing). Hợp kim này có đặc tính chịu ma sát cao và độ bền tốt, giúp giảm mài mòn trong các máy móc quay.
Ví dụ sử dụng
- (Hợp kim chịu lực trong động cơ phải được thay thế vài năm một lần để tránh quá nhiệt.)
- (Hợp kim chịu lực chất lượng cao là yếu tố cần thiết cho độ bền của các bánh răng công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bearing metal alloy": hợp kim chịu lực cụ thể (thường được nêu rõ thành phần).
- Lead-based bearing metal alloys are common in older machinery. (Hợp kim chịu lực gốc chì thường thấy trong máy móc cũ.)
- "Bearing metal casting": quá trình đúc hợp kim chịu lực.
- The factory specializes in bearing metal casting for automotive parts. (Nhà máy chuyên đúc hợp kim chịu lực cho các bộ phận ô tô.)
Biến thể và từ gần giống
- Bearing material (danh từ): vật liệu làm ổ trục (bao gồm cả hợp kim và các chất liệu khác như nhựa, gốm).
- Modern bearing materials include ceramics and polymers. (Vật liệu ổ trục hiện đại bao gồm gốm và polyme.)
- Bearing alloy (danh từ): hợp kim dùng cho ổ trục (tương tự "bearing metal").
- Tin-based bearing alloys are preferred for high-speed applications. (Hợp kim ổ trục gốc thiếc được ưa chuộng cho các ứng dụng tốc độ cao.)
Từ đồng nghĩa
- Bearing alloy: hợp kim ổ trục (cùng nghĩa).
- Antifriction metal: kim loại chống ma sát (một thuật ngữ kỹ thuật khác).
- Antifriction metal is another name for bearing metal in some contexts. (Kim loại chống ma sát là một tên gọi khác của hợp kim chịu lực trong một số ngữ cảnh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "bearing metal", nhưng có các cụm từ kỹ thuật: - To apply bearing metal: áp dụng hợp kim chịu lực (lên bề mặt ổ trục). - The technician carefully applied bearing metal to the worn shaft. (Kỹ thuật viên cẩn thận áp dụng hợp kim chịu lực lên trục bị mòn.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với "bearing metal". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật.