beat around the bush
Định nghĩa
Thành ngữ: "beat around the bush" có nghĩa là nói vòng vo, tránh đề cập trực tiếp đến vấn đề chính, thường là để che giấu thông tin hoặc trì hoãn việc đưa ra câu trả lời rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- (Đừng nói vòng vo nữa, hãy nói cho tôi biết bạn thực sự nghĩ gì.)
- (Thay vì nói vòng vo, người quản lý đã trực tiếp đề cập đến vấn đề ngân sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to beat around the bush about something": nói vòng vo về một chủ đề cụ thể.
- He kept beating around the bush about his plans for the weekend. (Anh ấy cứ nói vòng vo về kế hoạch cuối tuần của mình.)
"to beat around the bush with someone": nói vòng vo với ai đó.
- Don't beat around the bush with me; I want a straight answer. (Đừng nói vòng vo với tôi; tôi muốn một câu trả lời thẳng thắn.)
Biến thể và từ gần giống
- Beat the bushes (thành ngữ khác): cố gắng tìm kiếm hoặc thu hút sự chú ý, thường dùng trong ngữ cảnh tìm kiếm khách hàng hoặc cơ hội.
- The sales team is beating the bushes for new clients. (Đội bán hàng đang tích cực tìm kiếm khách hàng mới.)
Từ đồng nghĩa
- Circumlocution (danh từ): cách nói vòng vo, dùng nhiều từ để tránh nói thẳng.
- Evasiveness (danh từ): sự lảng tránh, không trực tiếp.
- Prevaricate (động từ): nói vòng vo, che giấu sự thật.
- Fence-sitting (danh từ): thái độ lưỡng lự, không dám đưa ra quyết định.
Thành ngữ liên quan
Get to the point: nói thẳng vào vấn đề (trái nghĩa với "beat around the bush").
- Please get to the point; I don't have all day. (Làm ơn nói thẳng vào vấn đề; tôi không có cả ngày đâu.)
Skirt around an issue: tránh đề cập trực tiếp đến một vấn đề.
- She skirted around the issue of salary during the interview. (Cô ấy đã tránh đề cập trực tiếp đến vấn đề lương trong buổi phỏng vấn.)