beat back
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): Đánh bật lại, đẩy lùi, chống trả (bằng vũ lực hoặc ảnh hưởng mạnh mẽ). "Beat back" nhấn mạnh hành động buộc một thứ gì đó (kẻ thù, ý muốn, cảm xúc) phải lùi lại hoặc ngừng tiến công.
Ví dụ sử dụng
- (Những người lính đã đánh bật lại cuộc tấn công của kẻ thù.)
- (Cô ấy cố gắng kìm nén những giọt nước mắt khi nghe tin buồn.)
- (Chúng ta cần đẩy lùi đám cỏ dại xâm lấn trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"beat back the tide": đẩy lùi làn sóng (một cách ẩn dụ, chỉ việc chống lại một xu hướng mạnh mẽ).
- The government is trying to beat back the tide of misinformation. (Chính phủ đang cố gắng đẩy lùi làn sóng thông tin sai lệch.)
"beat back one's feelings": kìm nén cảm xúc.
- He had to beat back his anger to stay calm. (Anh ấy phải kìm nén cơn giận để giữ bình tĩnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Beat (động từ): đánh, đập; vượt qua.
- She beat the drum loudly. (Cô ấy đánh trống thật to.)
- Beat off (cụm động từ): đánh đuổi, xua đuổi (mang tính chất mạnh mẽ hơn "beat back").
- He beat off the dog with a stick. (Anh ấy đánh đuổi con chó bằng một cây gậy.)
- Beat down (cụm động từ): đánh gục, hạ gục; làm giảm giá.
- The sun beat down on the desert. (Mặt trời thiêu đốt trên sa mạc.)
Từ đồng nghĩa
- Repel: đẩy lùi (thường dùng trong quân sự).
- Push back: đẩy lùi (mang tính chất hành động vật lý hoặc tinh thần).
- Fight off: chống trả, đánh bại (thường dùng cho bệnh tật hoặc kẻ tấn công).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Beat back against: đẩy lùi chống lại (một thế lực nào đó).
- The community beat back against the construction of the factory. (Cộng đồng đã đẩy lùi việc xây dựng nhà máy.)
Thành ngữ liên quan
- Beat back the clock: chạy đua với thời gian (mang nghĩa cố gắng hoàn thành việc gì đó trước khi hết giờ).
- We are trying to beat back the clock and finish the project. (Chúng tôi đang cố gắng chạy đua với thời gian để hoàn thành dự án.)