beat down

Định nghĩa

Beat down (cụm động từ)

  1. Chiếu nắng gay gắt, dội xuống: Dùng để miêu tả ánh nắng mặt trời chiếu rất mạnh, nóng bức xuống mặt đất.

    • The sun beat down on the hikers. (Mặt trời chiếu gay gắt xuống những người đi bộ đường dài.)
  2. Mặc cả, ép giá: Thuyết phục người bán giảm giá xuống mức thấp hơn, thường bằng cách thương lượng quyết liệt.

    • She beat the merchant down $100. ( ấy đã ép người bán giảm 100 đô la.)
  3. Đánh bại, hạ gục (vị trí, đối thủ): Làm cho ai đó mất vị trí hoặc quyền lực.

    • She beat the dealer down to a much better price. ( ấy đã hạ gục người bán hàng xuống một mức giá tốt hơn nhiều.)
dụ sử dụng
  • Nắng nóng: (Mặt trời nhiệt đới chiếu gay gắt không ngớt suốt buổi chiều.)
  • Mặc cả: (Tôi đã xoay xở ép giá xuống còn 50 đô la.)
  • Đánh bại: (Nhàđịch đã hạ gục tất cả những người thách đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Beat down (the price): Dạng rút gọn, nhấn mạnh hành động giảm giá.

    • He beat down the price of the car by $2,000. (Anh ấy đã ép giá chiếc xe xuống 2.000 đô la.)
  • Beat down (someone): Làm ai đó kiệt sức hoặc mất tinh thần.

    • The constant criticism beat him down. (Những lời chỉ trích liên tục đã làm anh ấy kiệt sức.)
Biến thể từ gần giống
  • Beatdown (danh từ): Một cuộc đánh đập dữ dội hoặc sự thất bại nặng nề.

    • He got a beatdown after the argument. (Anh ta đã bị đánh đập dữ dội sau cuộc tranh cãi.)
  • Beaten down (tính từ): Bị kiệt sức, mất tinh thần hoặc bị ép giá.

    • The beaten-down look on his face showed his defeat. (Vẻ mặt kiệt sức của anh ấy cho thấy sự thất bại.)
Từ đồng nghĩa
  • Haggle (mặc cả): (Họ mặc cả về giá suốt một giờ.)
  • Scorch (nắng nóng): (Mặt trời thiêu đốt sa mạc.)
  • Defeat (đánh bại): (Đội đã đánh bại đối thủ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Beat out: đánh bại (ai đó) trong cuộc cạnh tranh.

    • She beat out her competitors for the job. ( ấy đã đánh bại các đối thủ để giành công việc.)
  • Beat up: đánh đập dã man.

    • The bully beat up the smaller boy. (Kẻ bắt nạt đã đánh đập cậu bé nhỏ hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • Beat down the door: cố gắng xông vào hoặc đạt được điều đó một cách quyết liệt.
    • Fans beat down the door to get tickets. (Người hâm mộ xông vào để mua .)
beat down
The sun beat down on the hikers as they climbed the trail.