beat out

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): 1. Đánh nhịp, nhịp: "beat out" có nghĩa tạo ra một nhịp điệu (thường bằng cách hoặc đánh vào một bề mặt). 2. Đánh bại, vượt qua: Trong cạnh tranh, "beat out" có nghĩa giành chiến thắng trước đối thủ, vượt qua họ trong một cuộc thi, cuộc đua hoặc xung đột.

dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (đánh nhịp):

    • He beat out a rhythm on the drum. (Anh ấy đã nhịp trên trống.)
    • She beat out the tune with her fingers on the table. ( ấy nhịp điệu bằng ngón tay lên bàn.)
  • Nghĩa 2 (đánh bại):

    • Agassi beat out Becker in the tennis championship. (Agassi đã đánh bại Becker trong giảiđịch quần vợt.)
    • Our team beat out the competition to win the contract. (Đội của chúng tôi đã vượt qua đối thủ để giành hợp đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To beat out a fire": dập tắt lửa bằng cách đập.

    • Firefighters beat out the flames with blankets. (Lính cứu hỏa dập tắt ngọn lửa bằng chăn.)
  • "To beat out a story": vắt kiệt thông tin từ ai đó.

    • The journalist beat out the details of the scandal from the source. (Nhà báo đã moi ra các chi tiết về vụ bê bối từ nguồn tin.)
Biến thể từ gần giống
  • Beat (động từ cơ bản): đánh, đập, đánh bại.

    • He beat his opponent in the race. (Anh ấy đánh bại đối thủ trong cuộc đua.)
  • Outbeat (không phổ biến): đánh nhịp ra ngoài, nhưng hiếm khi dùng.

Từ đồng nghĩa
  • Defeat: đánh bại.

    • They defeated the enemy in the battle. (Họ đánh bại kẻ thù trong trận chiến.)
  • Outdo: vượt qua, làm tốt hơn.

    • She outdid all her classmates in the exam. ( ấy vượt qua tất cả bạn cùng lớp trong kỳ thi.)
  • Tap out: nhịp (thường dùng trong ngữ cảnh âm nhạc).

    • The drummer tapped out a steady beat. (Tay trống nhịp đều đặn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Beat up: đánh đập, hành hung.

    • The bully beat up the smaller boy. (Kẻ bắt nạt đã đánh đập cậu bé nhỏ hơn.)
  • Beat down: đánh bại, làm suy yếu (thường dùng cho thời tiết hoặc giá cả).

    • The sun beat down on the desert. (Mặt trời nắng gắt chiếu xuống sa mạc.)
Thành ngữ liên quan
  • Beat someone at their own game: đánh bại ai đó bằng chính chiến thuật của họ.

    • He tried to cheat, but she beat him at his own game. (Anh ta cố gắng gian lận, nhưng ấy đã đánh bại anh ta bằng chính chiến thuật của anh ta.)
  • Beat the clock: hoàn thành việc đó trước thời hạn.

    • They beat the clock and finished the project on time. (Họ đã hoàn thành dự án trước thời hạn.)
beat out
The drummer uses his hands to beat out a rhythm on the bongos.