beat up
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Đánh đập, hành hung: "beat up" có nghĩa là đánh ai đó một cách dữ dội, thường gây thương tích, như một hình phạt hoặc hành vi bạo lực. - Thu thập, tập hợp (nghĩa bóng, ít phổ biến): Trong một số ngữ cảnh, "beat up" có thể được dùng để chỉ việc thu thập hoặc tập hợp sự ủng hộ (beat up support), nhưng nghĩa này hiếm gặp và thường thấy trong văn nói thông tục.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa chính (đánh đập):
- Thugs beat him up when he walked down the street late at night. (Bọn côn đồ đã đánh đập anh ấy khi anh đi bộ trên phố vào đêm khuya.)
- The teacher used to beat the students for minor mistakes. (Người giáo viên trước đây thường đánh đập học sinh vì những lỗi nhỏ.)
- Nghĩa bóng (thu thập):
- They tried to beat up support for the new policy. (Họ đã cố gắng tập hợp sự ủng hộ cho chính sách mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"beat up on someone": Đánh đập hoặc chỉ trích ai đó một cách gay gắt.
- The older kids always beat up on the younger ones in the playground. (Những đứa trẻ lớn hơn luôn đánh đập những đứa nhỏ hơn trong sân chơi.)
"beat oneself up": Tự trách móc hoặc chỉ trích bản thân.
- Don't beat yourself up over a small mistake. (Đừng tự trách móc mình vì một lỗi nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Beaten-up (tính từ): Bị đánh đập, hư hỏng, cũ kỹ (thường dùng cho đồ vật).
- He drove a beaten-up old car. (Anh ấy lái một chiếc xe cũ kỹ, hư hỏng.)
- Beat-up (tính từ, thông tục): Cũ nát, hỏng hóc.
- The furniture in the room looked very beat-up. (Đồ nội thất trong phòng trông rất cũ nát.)
Từ đồng nghĩa
- Assault: tấn công, hành hung (mang tính pháp lý hơn).
- Thrash: đánh đập, quất roi (mạnh hơn, mang tính trừng phạt).
- Pummel: đấm đá liên tục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Beat down: Đánh bại, làm suy yếu; (thời tiết) nắng gắt.
- The sun beat down on the desert. (Mặt trời chiếu gay gắt xuống sa mạc.)
- Beat off: Đánh lui, đẩy lùi (kẻ tấn công).
- The soldiers managed to beat off the enemy attack. (Những người lính đã đẩy lùi được cuộc tấn công của kẻ thù.)
Thành ngữ liên quan
- "Take a beating": Bị đánh đập hoặc chịu thiệt hại nặng nề.
- The company took a beating in the stock market. (Công ty đã chịu thiệt hại nặng nề trên thị trường chứng khoán.)
- "Beat someone to a pulp": Đánh ai đó đến mức bầm dập, gần như bất tỉnh.
- The boxer beat his opponent to a pulp in the third round. (Võ sĩ quyền anh đã đánh đối thủ của mình đến mức bầm dập trong hiệp thứ ba.)