beat-up

Học thuật
Thân thiện
beat-up

The old man drove his beat-up truck to the market.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị hư hại, hỏng, tổn hại do bị đập, đánh đòn: Dùng để mô tả một vật (thường xe cộ, đồ đạc) bị hư hỏng, kỹ, có vẻ ngoài xấu xí do bị sử dụng nhiều, va đập hoặc thiếu sự chăm sóc.
    • Bị đánh đập, bị thương tích: (Trong một số ngữ cảnh) Có thể mô tả một người trông có vẻ bị đánh đập hoặc mệt mỏi, tiều tụy.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He drives a beat-up old truck that barely runs. (Anh ấy lái một chiếc xe tải kỹ, hỏng hóc hầu như không chạy nổi.)
    • After the long journey, he looked tired and beat-up. (Sau chuyến đi dài, anh ta trông mệt mỏi tiều tụy.)
    • I found a beat-up suitcase at the flea market. (Tôi tìm thấy một chiếc vali nátchợ trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "beat-up" như một phần của danh từ ghép: Thường được dùng trước danh từ để nhấn mạnh tình trạng tồi tàn của vật đó.
    • He lives in a beat-up apartment in a bad neighborhood. (Anh ta sống trong một căn hộ tồi tànmột khu phố xấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Beaten-up: Một biến thể khác của "beat-up", cùng nghĩa.
    • He arrived in a beaten-up old car. (Anh ta đến trong một chiếc xe nát.)
  • Battered (adj): Bị đập phá, hư hại nặng (nghĩa tương tự nhưng thường mô tả mức độ hư hại nghiêm trọng hơn).
  • Dilapidated (adj): Đổ nát, xiêu vẹo (thường dùng cho các công trình xây dựng).
Từ đồng nghĩa
  • Run-down: Đồ đạc, nhà cửa xuống cấp, đổ nát.
  • Shabby: kỹ, sờn rách, tồi tàn.
  • Worn-out: Mòn, hỏng do sử dụng nhiều.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "beat-up" với vai trò một tính từ. Các cụm động từ liên quan đến động từ gốc "beat" không thuộc phạm vi giải thích của từ "beat-up" này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "beat-up".)

beat-up

The old man drove his beat-up truck to the market.

Adjective
  1. bị hư hại, hỏng, tổn hại do bị đập, đánh đòn

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự