beat-up
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị hư hại, hỏng, tổn hại do bị đập, đánh đòn: Dùng để mô tả một vật (thường là xe cộ, đồ đạc) bị hư hỏng, cũ kỹ, có vẻ ngoài xấu xí do bị sử dụng nhiều, va đập hoặc thiếu sự chăm sóc.
- Bị đánh đập, bị thương tích: (Trong một số ngữ cảnh) Có thể mô tả một người trông có vẻ bị đánh đập hoặc mệt mỏi, tiều tụy.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He drives a beat-up old truck that barely runs. (Anh ấy lái một chiếc xe tải cũ kỹ, hỏng hóc mà hầu như không chạy nổi.)
- After the long journey, he looked tired and beat-up. (Sau chuyến đi dài, anh ta trông mệt mỏi và tiều tụy.)
- I found a beat-up suitcase at the flea market. (Tôi tìm thấy một chiếc vali cũ nát ở chợ trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "beat-up" như một phần của danh từ ghép: Thường được dùng trước danh từ để nhấn mạnh tình trạng tồi tàn của vật đó.
- He lives in a beat-up apartment in a bad neighborhood. (Anh ta sống trong một căn hộ tồi tàn ở một khu phố xấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Beaten-up: Một biến thể khác của "beat-up", có cùng nghĩa.
- He arrived in a beaten-up old car. (Anh ta đến trong một chiếc xe cũ nát.)
- Battered (adj): Bị đập phá, hư hại nặng (nghĩa tương tự nhưng thường mô tả mức độ hư hại nghiêm trọng hơn).
- Dilapidated (adj): Đổ nát, xiêu vẹo (thường dùng cho các công trình xây dựng).
Từ đồng nghĩa
- Run-down: Đồ đạc, nhà cửa xuống cấp, đổ nát.
- Shabby: Cũ kỹ, sờn rách, tồi tàn.
- Worn-out: Mòn, hỏng do sử dụng nhiều.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "beat-up" với vai trò là một tính từ. Các cụm động từ liên quan đến động từ gốc "beat" không thuộc phạm vi giải thích của từ "beat-up" này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "beat-up".)
Adjective
- bị hư hại, hỏng, tổn hại do bị đập, đánh đòn