beatniks

beatniks

A group of beatniks listens to jazz in a dimly lit cafe.

Định nghĩa

Beatniks (Danh từ số nhiều): Một tiểu văn hóa thanh niên nổi lênHoa Kỳ vào những năm 1950. Những người thuộc nhóm này thường từ chối sở hữu tài sản cá nhân, công việc thông thường, trang phục truyền thống; họ ủng hộ lối sống cộng đồng, sử dụng ma túy gây ảo giác (như LSD), chủ nghĩachính phủ. Họ cũng yêu thích các thể loại nhạc jazz hiện đại, đặc biệt bebop.

dụ sử dụng
  • (Những người beatnik tụ tập trong các quán cà phê để thảo luận về thơ ca triết học.)
  • (Nhiều người beatnik từ chối các giá trị vật chất của xã hội Mỹ chính thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Beatnik (Danh từ số ít): Một cá nhân thuộc nhóm này.
    • He was a typical beatnik with his beret and goatee. (Anh ta một người beatnik điển hình với nồi râu .)
  • Beat generation (Cụm danh từ): Thế hệ Beat, một phong trào văn hóa văn học rộng lớn hơn, trong đó beatniks một phần biểu hiện nổi bật.
    • The Beat generation influenced later countercultural movements. (Thế hệ Beat đã ảnh hưởng đến các phong trào phản văn hóa sau này.)
Biến thể từ gần giống
  • Beat (Danh từ/Tính từ): Thuật ngữ gốc chỉ nhịp điệu trong nhạc jazz, sau đó được dùng để chỉ phong cách sống tư tưởng của nhóm này.
    • He wrote poems in a beat style. (Anh ta viết thơ theo phong cách beat.)
  • Hippie (Danh từ): Một tiểu văn hóa thanh niên khác phát triển từ những năm 1960, thừa hưởng một số ý tưởng từ beatniks nhưng nhiều khác biệt.
Từ đồng nghĩa
  • Bohemian: Người lối sống phóng túng, không tuân theo quy tắc xã hội.
    • The bohemians of Paris were similar to the beatniks in their rejection of conformity. (Những người bohemianParis cũng giống beatnikschỗ từ chối sự tuân thủ xã hội.)
  • Nonconformist: Người không tuân theo chuẩn mực xã hội.
    • Beatniks were considered nonconformists in the 1950s. (Người beatnik bị coi những kẻ không tuân thủ chuẩn mực vào những năm 1950.)
Các cụm từ liên quan
  • Beatnik culture: Văn hóa beatnik.
    • Beatnik culture emphasized creativity, spontaneity, and spiritual exploration. (Văn hóa beatnik nhấn mạnh sự sáng tạo, tự phát khám phá tâm linh.)
  • Beatnik style: Phong cách beatnik (thường bao gồm quần áo đen, kính đen, tóc dài).
    • Her beatnik style made her stand out at the party. (Phong cách beatnik của ấy khiến nổi bật trong bữa tiệc.)
Thành ngữ liên quan
  • "To go beatnik": Trở nên phóng túng, từ bỏ lối sống thông thường.
    • After college, he decided to go beatnik and travel across the country. (Sau đại học, anh quyết định sống phóng túng du lịch khắp đất nước.)