beau brummell
A gentleman admires his reflection while adjusting his cravat in the style of Beau Brummell.
Danh từ riêng: - Người đàn ông lịch lãm, công tử bột: "Beau Brummell" là tên của một nhân vật lịch sử có thật, George Bryan "Beau" Brummell (1778-1840), một người Anh nổi tiếng vì phong cách thời trang tinh tế và ảnh hưởng lớn đến xã hội thượng lưu thời kỳ Regency. Trong tiếng Việt, thuật ngữ này được dùng để chỉ một người đàn ông ăn mặc rất bảnh bao, lịch thiệp, và có phong cách thời trang nổi bật, thường mang hàm ý khen ngợi nhưng cũng có thể hơi châm biếm về sự chú trọng quá mức vào ngoại hình.
- (He is a true beau brummell, always appearing in a perfectly tailored suit and shiny leather shoes.)
- (In the aristocracy of that time, beau brummell was considered a symbol of elegance and refinement.)
- (Don't try to be a beau brummell if you don't have a sense of aesthetics; naturalness is what matters.)
- "Beau Brummell" như một danh từ chung: Đôi khi thuật ngữ này được viết thường (beau brummell) để chỉ bất kỳ người đàn ông nào có phong cách thời trang xuất chúng, không nhất thiết phải liên quan đến lịch sử.
- Tại bữa tiệc tối qua, anh ta nổi bật như một beau brummell giữa đám đông. (At last night's party, he stood out as a beau brummell among the crowd.)
Dandy (danh từ): Người đàn ông quá chú trọng đến ngoại hình và thời trang, thường mang nghĩa tiêu cực hơn "beau brummell".
- Anh ấy là một dandy thực thụ, luôn mặc những bộ đồ lòe loẹt. (He is a true dandy, always wearing flashy clothes.)
Fashionista (danh từ): Người đam mê thời trang, thường dùng cho phụ nữ, nhưng cũng có thể dùng cho nam giới.
- Cô ấy là một fashionista nổi tiếng trên mạng xã hội. (She is a famous fashionista on social media.)
- Người bảnh bao: Chỉ người đàn ông ăn mặc lịch sự, sang trọng.
- Công tử bột: Thường mang nghĩa hơi châm biếm, chỉ người đàn ông trẻ, giàu có, quá chú trọng đến ngoại hình.
- Quý ông lịch lãm: Nhấn mạnh sự tinh tế và phong cách.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "beau brummell", nhưng có thể dùng các cụm từ sau trong ngữ cảnh: - Dress to impress: Mặc đẹp để gây ấn tượng. - Anh ấy luôn dress to impress, giống như một beau brummell. (He always dresses to impress, like a beau brummell.)
- To be a fashion plate: Là người ăn mặc rất thời trang, thường được dùng để chỉ người có phong cách nổi bật.
- Cô ấy là một fashion plate thực thụ, nhưng còn hơn thế, cô ấy còn là một beau brummell của thế kỷ 21. (She is a true fashion plate, but more than that, she is a beau brummell of the 21st century.)