beaufort scale

beaufort scale

The sailor consults the Beaufort scale to estimate the wind force.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Thang đo lực gió Beaufort, một hệ thống phân loại quốc tế dùng để ước lượng mô tả tốc độ gió dựa trên các quan sát trực quan về trạng thái của biển hoặc đất liền. Thang đo này 13 cấp độ, từ 0 (lặng gió) đến 12 (bão cuồng phong).

dụ sử dụng
  • (Các thủy thủ đã sử dụng thang Beaufort để ước lượng tốc độ gió trên biển.)
  • (Theo thang Beaufort, lực gió cấp 7 được coi "gió mạnh gần bão" với sóng cao tới 4 mét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be measured on the beaufort scale": được đo bằng thang Beaufort.

    • The hurricane's intensity was measured on the beaufort scale at level 12. (Cường độ của cơn bão được đo bằng thang Beaufort ở cấp 12.)
  • "to calibrate using the beaufort scale": hiệu chỉnh dựa trên thang Beaufort.

    • Weather stations often calibrate their anemometers using the beaufort scale for accuracy. (Các trạm thời tiết thường hiệu chỉnh máy đo gió của họ dựa trên thang Beaufort để đảm bảo độ chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Beaufort wind scale (danh từ): thang gió Beaufort, một tên gọi khác của thang đo.
    • The beaufort wind scale is essential for maritime navigation. (Thang gió Beaufort rất quan trọng cho hàng hải.)
Từ đồng nghĩa
  • Wind force scale: thang đo lực gió.
  • Wind speed classification: phân loại tốc độ gió.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "beaufort scale" đây một danh từ riêng cố định.

Thành ngữ liên quan
  • "on the beaufort scale": theo thang Beaufort (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
    • The storm was rated as a force 10 on the beaufort scale. (Cơn bão được xếp hạng cấp 10 theo thang Beaufort.)