beaufort sea

beaufort sea

The research vessel sails through the Beaufort Sea.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Biển Beaufort: một phần của Bắc Băng Dương, nằmphía đông bắc của bang Alaska (Hoa Kỳ). Đây một vùng biển lạnh giá, thường xuyên băng bao phủ tầm quan trọng về mặt địa , sinh thái cũng như khai thác dầu khí.

dụ sử dụng
  • (Biển Beaufort nổi tiếng với khí hậu khắc nghiệt sinh vật biển phong phú.)
  • (Việc thăm dò dầu khíBiển Beaufort đã làm dấy lên những lo ngại về môi trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Beaufort Sea coast": bờ biển Beaufort.

    • The Beaufort Sea coast is home to several indigenous communities. (Bờ biển Beaufort nơi sinh sống của một số cộng đồng bản địa.)
  • "Beaufort Sea ice": băng trên Biển Beaufort.

    • The thickness of Beaufort Sea ice has decreased over recent decades. (Độ dày của băng trên Biển Beaufort đã giảm trong những thập kỷ gần đây.)
Biến thể từ gần giống
  • Beaufort (tính từ): dùng để chỉ các đặc điểm liên quan đến Biển Beaufort, dụ như "Beaufort Gyre" (xoáy nước Beaufort).
    • The Beaufort Gyre is a major ocean current in the Arctic. (Xoáy nước Beaufort một dòng hải lưu chínhBắc Cực.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác, đây một danh từ riêng chỉ một vùng biển cụ thể. Có thể liên quan đến: Arctic Ocean (Bắc Băng Dương) hoặc Alaskan coast (bờ biển Alaska).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể dùng: "to explore the Beaufort Sea" (khám phá Biển Beaufort) hoặc "to navigate the Beaufort Sea" (điều hướng Biển Beaufort).
Thành ngữ liên quan
  • "as cold as the Beaufort Sea": lạnh như Biển Beaufort (thành ngữ so sánh, dùng để miêu tả cái lạnh cực độ).
    • The wind outside is as cold as the Beaufort Sea. (Gió bên ngoài lạnh như Biển Beaufort.)