beauteousness
Định nghĩa
- Danh từ: Vẻ đẹp, tính đẹp đẽ, chất lượng của việc có ngoại hình hấp dẫn và dễ nhìn.
Ví dụ sử dụng
- (Vẻ đẹp của hoàng hôn khiến mọi người không nói nên lời.)
- (Vẻ đẹp của cô ấy được tất cả những ai gặp cô đều ngưỡng mộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "beauteousness" thường được dùng trong văn phong trang trọng hoặc thơ ca để nhấn mạnh vẻ đẹp một cách lãng mạn hoặc cổ điển.
- The beauteousness of the landscape inspired the painter. (Vẻ đẹp của phong cảnh đã truyền cảm hứng cho họa sĩ.)
Biến thể và từ gần giống
- Beauteous (tính từ): đẹp, có vẻ đẹp quyến rũ.
- The beauteous garden was full of blooming flowers. (Khu vườn đẹp đẽ tràn ngập hoa nở.)
- Beauty (danh từ): vẻ đẹp (từ phổ biến hơn).
- Her beauty is timeless. (Vẻ đẹp của cô ấy là vượt thời gian.)
Từ đồng nghĩa
- Attractiveness: sức hấp dẫn.
- Loveliness: vẻ đáng yêu, dễ thương.
- Comeliness: vẻ đẹp hài hòa, dễ nhìn (thường dùng trong văn phong cổ điển).
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến với "beauteousness" do tính chất danh từ trừu tượng.
Thành ngữ liên quan
- Beauty is in the eye of the beholder: vẻ đẹp nằm trong mắt người ngắm (thành ngữ liên quan đến khái niệm vẻ đẹp, không trực tiếp dùng "beauteousness").
- Some might not see the beauteousness of the painting, but beauty is in the eye of the beholder. (Một số người có thể không thấy vẻ đẹp của bức tranh, nhưng vẻ đẹp nằm trong mắt người ngắm.)