beautifier
/'bju:tifaiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người làm đẹp, người tô điểm: Một người hoặc một thứ có tác dụng làm cho ai đó hoặc cái gì đó trở nên đẹp hơn, hấp dẫn hơn về mặt thẩm mỹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She is a natural beautifier of her home, always adding flowers and art. (Cô ấy là một người tô điểm ngôi nhà một cách tự nhiên, luôn thêm hoa và tác phẩm nghệ thuật.)
- The new park is a great beautifier for the city center. (Công viên mới là một yếu tố làm đẹp tuyệt vời cho trung tâm thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A social beautifier": Một yếu tố cải thiện vẻ ngoài hoặc hình ảnh của một cộng đồng.
- Public art projects act as a social beautifier. (Các dự án nghệ thuật công cộng đóng vai trò như một yếu tố làm đẹp xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
- Beautify (động từ): Làm đẹp, tô điểm.
- They plan to beautify the old building. (Họ dự định tân trang tòa nhà cũ.)
- Beautification (danh từ): Sự làm đẹp, sự tô điểm.
- The beautification of the street took several months. (Việc chỉnh trang con phố mất vài tháng.)
Từ đồng nghĩa
- Embellisher: Người tô điểm, người trang trí.
- Decorator: Người trang trí.
Từ trái nghĩa
- Defacer: Người làm xấu, người phá hoại vẻ bề ngoài.
danh từ
- người làm đẹp, người tô điểm