beauty bush
Định nghĩa
Danh từ:
- Cây bụi cảnh (loài cây bụi rụng lá có nguồn gốc từ Trung Quốc): "beauty bush" là một loại cây bụi thuộc họ Kim ngân (Caprifoliaceae), có hoa màu hồng phớt với tâm màu vàng và quả có lông cứng. Loài cây này thường được trồng làm cảnh vì vẻ đẹp của hoa.
Ví dụ sử dụng
- (Cây beauty bush là một loại cây cảnh phổ biến trong nhiều khu vườn.)
- (Vào mùa xuân, cây beauty bush nở hoa màu hồng phớt với tâm màu vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to plant a beauty bush": trồng một cây beauty bush.
- She decided to plant a beauty bush near the fence to add color to her yard. (Cô ấy quyết định trồng một cây beauty bush gần hàng rào để thêm màu sắc cho sân của mình.)
- "beauty bush in bloom": cây beauty bush đang nở hoa.
- The garden looks stunning when the beauty bush is in full bloom. (Khu vườn trông thật tuyệt vời khi cây beauty bush nở rộ.)
Biến thể và từ gần giống
- Beauty (danh từ): vẻ đẹp, cái đẹp.
- The beauty of the beauty bush lies in its delicate flowers. (Vẻ đẹp của cây beauty bush nằm ở những bông hoa mỏng manh của nó.)
- Bush (danh từ): bụi cây, cây bụi.
- This bush grows well in temperate climates. (Loại cây bụi này phát triển tốt trong khí hậu ôn đới.)
Từ đồng nghĩa
- Kolkwitzia amabilis (tên khoa học của loài cây này): tên khoa học thường dùng trong thực vật học.
- Kolkwitzia amabilis is the scientific name for the beauty bush. (Kolkwitzia amabilis là tên khoa học của cây beauty bush.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Grow out: phát triển, mọc ra (thường dùng cho cây cối).
- The beauty bush grows out quickly in rich soil. (Cây beauty bush phát triển nhanh trong đất màu mỡ.)
- Bloom into: nở hoa thành.
- The beauty bush blooms into a mass of pink flowers each spring. (Cây beauty bush nở hoa thành một khối hoa hồng mỗi mùa xuân.)
Thành ngữ liên quan
- A thing of beauty: một thứ tuyệt đẹp (thành ngữ chỉ vẻ đẹp).
- The beauty bush in full flower is truly a thing of beauty. (Cây beauty bush đang nở hoa thực sự là một thứ tuyệt đẹp.)