beaver board

beaver board

A builder installs a beaver board on a new interior wall.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Ván ép nhẹ làm từ bột gỗ nén: "beaver board" một loại ván tường nhẹ, được sản xuất bằng cách nén bột gỗ. Loại ván này thường được dùng để làm tường ngăn, trần nhà hoặc các bề mặt trang trí nội thất trọng lượng nhẹ dễ gia công.

dụ sử dụng
  • (Các bức tường bên trong của ngôi nhà được làm bằng ván beaver board.)
  • (Chúng tôi đã dùng ván beaver board để xây một vách ngăn tạm thời trong văn phòng.)
  • (Ván beaver board thường rẻ hơn vách thạch cao nhưng kém bền hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "beaver board ceiling": trần nhà làm từ ván beaver board.
    • The beaver board ceiling in the basement needs to be replaced. (Trần nhà bằng ván beaver boardtầng hầm cần được thay thế.)
  • "beaver board panel": tấm ván beaver board.
    • Each beaver board panel measures 4 feet by 8 feet. (Mỗi tấm ván beaver board kích thước 4 feet x 8 feet.)
Biến thể từ gần giống
  • Beaverboard (danh từ): cách viết liền không dấu cách, cùng nghĩa với "beaver board".
    • The company specializes in selling beaverboard for construction. (Công ty chuyên bán ván beaverboard cho xây dựng.)
  • Wallboard (danh từ): ván tường nói chung, bao gồm cả beaver board.
    • Drywall is a common type of wallboard. (Vách thạch cao một loại ván tường phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Pulpboard: ván bột gỗ.
    • Pulpboard is often used as an inexpensive alternative to plywood. (Ván bột gỗ thường được dùng như một sự thay thế rẻ tiền cho ván ép.)
  • Fiberboard: ván sợi (một loại ván tường tương tự).
    • Fiberboard is more moisture-resistant than beaver board. (Ván sợi khả năng chống ẩm tốt hơn ván beaver board.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "beaver board" danh từ chỉ vật liệu, không động từ hoặc cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "beaver board" không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.