beaverbrook

beaverbrook

A man reads a newspaper published by Beaverbrook.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Beaverbrook tên của một người, cụ thể William Maxwell Aitken, Nam tước Beaverbrook thứ nhất (1879–1964). Ông một nhà xuất bản báo chí chính trị gia người Anh, sinh ra tại Canada. Ông nổi tiếng bạn tâm giao của Thủ tướng Winston Churchill ảnh hưởng lớn trong chính trường Anh thế kỷ 20.

dụ sử dụng
  • (Lãnh chúa Beaverbrook một nhân vật quyền lực trong chính trường Anh trong Thế chiến thứ hai.)
  • (Beaverbrook sở hữu tờ báo Daily Express, ông dùng để quảng bá quan điểm chính trị của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Beaverbrook" thường được dùng trong bối cảnh lịch sử chính trị, đặc biệt khi nói về quan hệ Anh-Canada, báo chí Anh, hoặc nội các chiến tranh của Churchill.
  • Cụm từ chỉ các tờ báo do ông kiểm soát, như , vốn ảnh hưởng lớn đến dư luận Anh.
Biến thể từ gần giống
  • Beaverbrookian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Beaverbrook, thường dùng để mô tả phong cách chính trị hoặc báo chí của ông.
    • His beaverbrookian approach to journalism prioritized sensationalism. (Cách tiếp cận báo chí kiểu Beaverbrook của ông ưu tiên tính giật gân.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà xuất bản báo chí (newspaper publisher): một người sở hữu hoặc điều hành các tờ báo.
  • Chính trị gia (politician): người tham gia vào hoạt động chính trị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Beaverbrook". Tuy nhiên, trong văn cảnh lịch sử, có thể gặp: - To be in Beaverbrook's circle: nằm trong nhóm thân cận của Beaverbrook. - Many journalists aspired to be in Beaverbrook's circle. (Nhiều nhà báo khao khát nằm trong nhóm thân cận của Beaverbrook.)

Thành ngữ liên quan
  • "A Beaverbrook figure": một nhân vật ảnh hưởng lớn trong báo chí chính trị, tương tự như Beaverbrook.
    • He was a Beaverbrook figure in his own country, controlling both media and politics. (Ông ta một nhân vật kiểu Beaverbrook ở đất nước mình, kiểm soát cả truyền thông chính trị.)

Từ chứa "beaverbrook"