bec-croisé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chim mỏ chéo: Một loài chim thuộc họ Loxia, có đặc điểm nổi bật là mỏ trên và mỏ dưới chéo nhau ở đầu, giúp chúng tách vỏ hạt thông một cách hiệu quả.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le bec-croisé est un oiseau fascinant qui vit dans les forêts de conifères. (Chim mỏ chéo là một loài chim thú vị sống trong các khu rừng lá kim.)
- On peut reconnaître un bec-croisé à son bec caractéristique. (Người ta có thể nhận ra một con chim mỏ chéo nhờ chiếc mỏ đặc trưng của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bec-croisé des sapins": Chim mỏ chéo thông, tên khoa học Loxia curvirostra, là loài phổ biến nhất.
- Le bec-croisé des sapins se nourrit principalement de graines de pin. (Chim mỏ chéo thông ăn chủ yếu là hạt thông.)
"Bec-croisé perroquet": Chim mỏ chéo vẹt, tên khoa học Loxia pytyopsittacus, có kích thước lớn hơn.
- Le bec-croisé perroquet est plus rare que le bec-croisé des sapins. (Chim mỏ chéo vẹt hiếm hơn chim mỏ chéo thông.)
Biến thể và từ gần giống
Bec-croisé (số nhiều: becs-croisés): Dạng số nhiều của từ.
- Nous avons observé plusieurs becs-croisés dans la forêt. (Chúng tôi đã quan sát thấy nhiều con chim mỏ chéo trong khu rừng.)
Loxie (danh từ giống cái, thông tục): Một tên gọi thân mật khác cho chim mỏ chéo.
- Regarde, une jolie loxie sur cette branche ! (Nhìn kìa, một chú chim mỏ chéo xinh xắn trên cành cây kia!)
Từ đồng nghĩa
- Pinson des pins (danh từ giống đực): Tên gọi khác ít phổ biến hơn, nghĩa đen là "chim sẻ thông".
- Oiseau à bec croisé (cụm danh từ): Mô tả đặc điểm "chim có mỏ chéo".
Thành ngữ liên quan
- Avoir un bec de bec-croisé (thành ngữ, ít dùng): Có một cái mỏ kỳ lạ hoặc nói năng khó nghe.
- Fais attention à ce que tu dis, on dirait que tu as un bec de bec-croisé aujourd'hui ! (Cẩn thận lời nói của mình đấy, hôm nay trông cậu như có cái mỏ kỳ quặc vậy!)
danh từ giống đực
- (động vật học) chim mỏ chéo