bec-croisé

Học thuật
Thân thiện
bec-croisé

L'oiseau bec-croisé se nourrit de graines de pin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chim mỏ chéo: Một loài chim thuộc họ Loxia, đặc điểm nổi bậtmỏ trên mỏ dưới chéo nhauđầu, giúp chúng tách vỏ hạt thông một cách hiệu quả.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le bec-croisé est un oiseau fascinant qui vit dans les forêts de conifères. (Chim mỏ chéomột loài chim thú vị sống trong các khu rừng lá kim.)
    • On peut reconnaître un bec-croisé à son bec caractéristique. (Người ta có thể nhận ra một con chim mỏ chéo nhờ chiếc mỏ đặc trưng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bec-croisé des sapins": Chim mỏ chéo thông, tên khoa học Loxia curvirostra, là loài phổ biến nhất.

    • Le bec-croisé des sapins se nourrit principalement de graines de pin. (Chim mỏ chéo thông ăn chủ yếuhạt thông.)
  • "Bec-croisé perroquet": Chim mỏ chéo vẹt, tên khoa học Loxia pytyopsittacus, kích thước lớn hơn.

    • Le bec-croisé perroquet est plus rare que le bec-croisé des sapins. (Chim mỏ chéo vẹt hiếm hơn chim mỏ chéo thông.)
Biến thể từ gần giống
  • Bec-croisé (số nhiều: becs-croisés): Dạng số nhiều của từ.

    • Nous avons observé plusieurs becs-croisés dans la forêt. (Chúng tôi đã quan sát thấy nhiều con chim mỏ chéo trong khu rừng.)
  • Loxie (danh từ giống cái, thông tục): Một tên gọi thân mật khác cho chim mỏ chéo.

    • Regarde, une jolie loxie sur cette branche ! (Nhìn kìa, một chú chim mỏ chéo xinh xắn trên cành cây kia!)
Từ đồng nghĩa
  • Pinson des pins (danh từ giống đực): Tên gọi khác ít phổ biến hơn, nghĩa đen là "chim sẻ thông".
  • Oiseau à bec croisé (cụm danh từ): Mô tả đặc điểm "chim mỏ chéo".
Thành ngữ liên quan
  • Avoir un bec de bec-croisé (thành ngữ, ít dùng): Có một cái mỏ kỳ lạ hoặc nói năng khó nghe.
    • Fais attention à ce que tu dis, on dirait que tu as un bec de bec-croisé aujourd'hui ! (Cẩn thận lời nói của mình đấy, hôm nay trông cậu như cái mỏ kỳ quặc vậy!)
bec-croisé

L'oiseau bec-croisé se nourrit de graines de pin.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) chim mỏ chéo