bec-de-cane

Học thuật
Thân thiện
bec-de-cane

Une femme tourne le bec-de-cane pour ouvrir la porte.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Khóa mỏ vịt: Một loại khóa cửa , phần tay cầm hoặc núm xoay hình dáng giống mỏ vịt.
    • Quả đấm (ở cửa) hình mỏ: Tay nắm cửa trang trí hình dáng cong, nhọn giống chiếc mỏ.
    • Đinh móc (của thợ khóa): Một dụng cụ chuyên dụng của thợ khóa, hình dáng tương tự, dùng để thao tác với các loại khóa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La vieille porte est équipée d'un bec-de-cane en laiton. (Cánh cửa được trang bị một khóa mỏ vịt bằng đồng thau.)
    • Il a changé le bouton rond par un bec-de-cane plus élégant. (Anh ấy đã thay núm tròn bằng một quả đấm hình mỏ thanh lịch hơn.)
    • Le serrurier a sorti son bec-de-cane pour ouvrir la serrure. (Người thợ khóa đã lấy đinh móc của mình ra để mở ổ khóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fermer une porte au *bec-de-cane"*: Đóng/khoá cửa bằng loại khóa mỏ vịt.
    • N'oublie pas de fermer la porte au bec-de-cane en partant. (Đừng quên khoá cửa bằng khóa mỏ vịt khi ra đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Bouton de porte (n.m): Núm cửa, tay nắm cửa (nói chung).
  • Poignée (n.f): Tay cầm, tay nắm.
  • Serrure (n.f): Ổ khóa.
Từ đồng nghĩa
  • Loại khóa: (khóa núm).
  • Dụng cụ: (móc của thợ khóa).
Lưu ý
  • Bec-de-canemột thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực cửa, khóa trang trí nội thất cổ điển. Trong đời sống hiện đại, thường được dùng để mô tả các phụ kiện cửa phong cách xưa hoặc cổ điển.
bec-de-cane

Une femme tourne le bec-de-cane pour ouvrir la porte.

danh từ giống đực
  1. khóa mỏ vịt
  2. quả đấm (ở cửa) hình mỏ
  3. đinh móc (của thợ khóa)