bec-de-lièvre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tật sứt môi: Một dị tật bẩm sinh ở môi trên, thường là một khe hở hoặc vết nứt. Đây là một thuật ngữ y học cũ, hiện nay thuật ngữ "fente labiale" được sử dụng phổ biến hơn trong y văn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'enfant est né avec un bec-de-lièvre. (Đứa trẻ sinh ra với tật sứt môi.)
- La chirurgie peut réparer un bec-de-lièvre. (Phẫu thuật có thể sửa chữa tật sứt môi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Opérer un bec-de-lièvre": phẫu thuật sứt môi.
- Les médecins vont opérer le bec-de-lièvre du bébé dans quelques mois. (Các bác sĩ sẽ phẫu thuật tật sứt môi cho em bé trong vài tháng tới.)
Biến thể và từ gần giống
- Fente labiale (n.f): khe hở môi (thuật ngữ y học hiện đại và chính xác hơn).
- Fente labio-palatine (n.f): khe hở môi - vòm miệng (chỉ dị tật phức tạp hơn, ảnh hưởng cả môi và vòm miệng).
Từ đồng nghĩa
- Fente labiale: khe hở môi.
- Cheiloschisis: sứt môi (thuật ngữ y học gốc Hy Lạp).
Lưu ý về cách dùng
- "Bec-de-lièvre" là một thuật ngữ cũ. Mặc dù vẫn được hiểu, trong ngữ cảnh y tế hiện đại và để tránh cảm giác kỳ thị, người ta thường ưu tiên sử dụng các thuật ngữ mô tả trung tính hơn như "fente labiale".
- Từ này có nghĩa đen là "môi thỏ", xuất phát từ hình dáng của môi bị tật được so sánh với môi của con thỏ.
danh từ giống đực
- tật sứt môi