bec-de-lièvre

Học thuật
Thân thiện
bec-de-lièvre

Un bébé avec un bec-de-lièvre sourit dans les bras de sa mère.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tật sứt môi: Một dị tật bẩm sinhmôi trên, thườngmột khe hở hoặc vết nứt. Đâymột thuật ngữ y học , hiện nay thuật ngữ "fente labiale" được sử dụng phổ biến hơn trong y văn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'enfant estavec un bec-de-lièvre. (Đứa trẻ sinh ra với tật sứt môi.)
    • La chirurgie peut réparer un bec-de-lièvre. (Phẫu thuật có thể sửa chữa tật sứt môi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Opérer un bec-de-lièvre": phẫu thuật sứt môi.
    • Les médecins vont opérer le bec-de-lièvre du bébé dans quelques mois. (Các bác sĩ sẽ phẫu thuật tật sứt môi cho em bé trong vài tháng tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Fente labiale (n.f): khe hở môi (thuật ngữ y học hiện đại chính xác hơn).
  • Fente labio-palatine (n.f): khe hở môi - vòm miệng (chỉ dị tật phức tạp hơn, ảnh hưởng cả môi vòm miệng).
Từ đồng nghĩa
  • Fente labiale: khe hở môi.
  • Cheiloschisis: sứt môi (thuật ngữ y học gốc Hy Lạp).
Lưu ý về cách dùng
  • "Bec-de-lièvre" là một thuật ngữ . Mặc dù vẫn được hiểu, trong ngữ cảnh y tế hiện đại để tránh cảm giác kỳ thị, người ta thường ưu tiên sử dụng các thuật ngữ mô tả trung tính hơn như "fente labiale".
  • Từ nàynghĩa đen là "môi thỏ", xuất phát từ hình dáng của môi bị tật được so sánh với môi của con thỏ.
bec-de-lièvre

Un bébé avec un bec-de-lièvre sourit dans les bras de sa mère.

danh từ giống đực
  1. tật sứt môi