becharm
Định nghĩa
- Động từ:
- Mê hoặc, quyến rũ: "becharm" có nghĩa là thu hút hoặc làm ai đó say đắm, thường bằng sự quyến rũ mạnh mẽ.
- Bỏ bùa, yểm bùa: Trong ngữ cảnh huyền bí, "becharm" còn chỉ hành động dùng phép thuật để kiểm soát hoặc mê hoặc ai đó.
Ví dụ sử dụng
Mê hoặc, quyến rũ:
- She captured all the men's hearts. (Cô ấy đã mê hoặc trái tim của tất cả đàn ông.)
- His charming smile becharmed everyone in the room. (Nụ cười quyến rũ của anh ta đã mê hoặc mọi người trong phòng.)
Bỏ bùa, yểm bùa:
- The witch becharmed the prince with a spell. (Phù thủy đã bỏ bùa hoàng tử bằng một câu thần chú.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be becharmed by": bị mê hoặc bởi ai đó hoặc điều gì đó.
- The audience was becharmed by her performance. (Khán giả đã bị mê hoặc bởi màn trình diễn của cô ấy.)
"becharm with": dùng để mê hoặc ai đó bằng một thứ gì đó.
- He becharmed her with his poetry. (Anh ta đã mê hoặc cô ấy bằng thơ ca của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Becharming (adj): có tính mê hoặc, quyến rũ.
- Her becharming voice left everyone speechless. (Giọng nói đầy mê hoặc của cô ấy khiến mọi người không nói nên lời.)
Từ đồng nghĩa
- Enchant: mê hoặc, làm say đắm.
- Captivate: thu hút, chinh phục.
- Bewitch: bỏ bùa, làm say mê.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Becharm into: mê hoặc để khiến ai đó làm gì.
- She becharmed him into giving her the treasure. (Cô ta đã mê hoặc anh ta để lấy kho báu.)
Thành ngữ liên quan
- Under the becharm: dưới ảnh hưởng của sự mê hoặc.
- He was completely under her becharm and couldn't think clearly. (Anh ta hoàn toàn dưới sự mê hoặc của cô và không thể suy nghĩ rõ ràng.)