become flat

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Trở nên nhạt, mất hương vị hoặc độ tươi ngon: "become flat" mô tả quá trình một loại đồ uống (đặc biệt rượu vang hoặc bia) mất đi độ sủi bọt, hương thơm hoặc vị đặc trưng, trở nên nhạt nhẽo hoặc không còn hấp dẫn.
    • Mất đi sự sống động hoặc phấn khích: Nghĩa bóng, "become flat" có thể chỉ sự giảm sút về năng lượng, sự thú vị hoặc tính hấp dẫn của một tình huống, sự kiện hoặc cuộc trò chuyện.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (đồ uống):

    • The wine has become flat after being left open for two days. (Rượu vang đã trở nên nhạt sau khi để mở hai ngày.)
    • If you don't seal the beer bottle properly, it will become flat quickly. (Nếu bạn không đậy kín chai bia, sẽ nhanh chóng mất ga.)
  • Nghĩa bóng (tình huống):

    • The party became flat after the music stopped. (Bữa tiệc trở nên ảm đạm sau khi nhạc dừng.)
    • Her jokes often become flat if she tells them too many times. (Những câu chuyện cười của ấy thường trở nên nhạt nhẽo nếu ấy kể chúng quá nhiều lần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to become flat" trong ngữ cảnh ẩm thực: Chỉ sự mất đi độ sủi bọt hoặc hương vị của đồ uống ga.

    • Champagne becomes flat within an hour of opening if not refrigerated. (Sâm panh trở nên mất ga trong vòng một giờ sau khi mở nếu không được làm lạnh.)
  • "to become flat" trong nghĩa bóng: Diễn tả sự giảm sút về chất lượng hoặc sự hấp dẫn.

    • The conversation became flat after the controversial topic was brought up. (Cuộc trò chuyện trở nên căng thẳng nhạt nhẽo sau khi chủ đề gây tranh cãi được đưa ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Flat (adj): phẳng, nhạt, mất ga (dùng để mô tả trạng thái).
    • The soda is flat; I don't want to drink it. (Nước ngọt đã hết ga; tôi không muốn uống .)
  • Flatness (n): sự nhạt nhẽo, sự mất ga.
    • The flatness of the beer disappointed everyone. (Sự mất ga của bia làm mọi người thất vọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Go stale: trở nên , mất độ tươi (thường dùng cho thực phẩm hoặc đồ uống).
    • The bread has gone stale. (Bánh mì đã trở nên .)
  • Lose its fizz: mất ga (dùng riêng cho đồ uống ga).
    • The soda lost its fizz after being shaken. (Nước ngọt mất ga sau khi bị lắc.)
  • Become dull: trở nên buồn tẻ, nhạt nhẽo (nghĩa bóng).
    • The party became dull after midnight. (Bữa tiệc trở nên buồn tẻ sau nửa đêm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fall flat: thất bại, không gây ấn tượng (thường dùng cho trò đùa hoặc kế hoạch).
    • His joke fell flat and nobody laughed. (Câu chuyện cười của anh ấy thất bại không ai cười.)
  • Go flat: mất ga, mất sức sống (tương tự "become flat" nhưng mang tính đột ngột hơn).
    • The tire went flat on the highway. (Lốp xe bị xẹp trên đường cao tốc.)
Thành ngữ liên quan
  • Flat as a pancake: phẳng như cái bánh kếp (dùng để mô tả thứ đó hoàn toàn phẳng hoặc mất đi độ phồng).
    • After the party, the balloons became flat as a pancake. (Sau bữa tiệc, những quả bóng bay trở nên xẹp lép.)
  • Fall flat on one's face: thất bại thảm hại (nghĩa bóng).
    • He tried to impress her but fell flat on his face. (Anh ấy cố gây ấn tượng với ấy nhưng đã thất bại thảm hại.)
become flat
The wine will become flat if left open overnight.