bed down
Định nghĩa
- Cụm động từ (Phrasal Verb):
- Đi ngủ, nằm ngủ: "bed down" có nghĩa là sắp xếp chỗ để ngủ hoặc đi ngủ, thường là ở một nơi tạm thời hoặc không phải giường ngủ thông thường.
- Nằm xuống nghỉ: Chỉ hành động nằm xuống để nghỉ ngơi hoặc ngủ, đặc biệt trong bối cảnh không chính thức.
Ví dụ sử dụng
- Cụm động từ:
- We bedded down at midnight after a long journey. (Chúng tôi đã đi ngủ vào lúc nửa đêm sau một chuyến đi dài.)
- The soldiers bedded down in the barn for the night. (Những người lính đã nằm ngủ trong chuồng ngựa suốt đêm.)
- After the party, guests bedded down on the floor with blankets. (Sau bữa tiệc, khách mời đã nằm ngủ trên sàn nhà với chăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to bed down for the night": chuẩn bị chỗ ngủ cho đêm.
- We found a small cabin and bedded down for the night. (Chúng tôi tìm thấy một căn nhà gỗ nhỏ và chuẩn bị chỗ ngủ cho đêm.)
"to bed down in": ngủ ở một địa điểm cụ thể.
- The hikers bedded down in a tent near the river. (Những người đi bộ đường dài đã ngủ trong lều gần sông.)
Biến thể và từ gần giống
Bedding (danh từ): bộ đồ giường, chăn ga gối đệm.
- We brought extra bedding for the guest room. (Chúng tôi mang thêm đồ giường cho phòng khách.)
Bedtime (danh từ): giờ đi ngủ.
- Children should have a regular bedtime. (Trẻ em nên có giờ đi ngủ đều đặn.)
Từ đồng nghĩa
- Sleep: ngủ.
- They slept on the floor. (Họ ngủ trên sàn nhà.)
- Lie down: nằm xuống.
- She lay down on the couch to rest. (Cô ấy nằm xuống ghế sofa để nghỉ.)
- Turn in: đi ngủ (thân mật).
- I'm tired, I think I'll turn in early. (Tôi mệt rồi, tôi nghĩ tôi sẽ đi ngủ sớm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Settle down: ổn định chỗ ở hoặc bắt đầu ngủ.
- After the noise, the baby settled down to sleep. (Sau tiếng ồn, em bé đã ổn định để ngủ.)
Curl up: cuộn tròn để ngủ.
- The cat curled up on the bed. (Con mèo cuộn tròn trên giường.)
Thành ngữ liên quan
- Hit the hay: đi ngủ (thân mật).
- I'm exhausted, I'm going to hit the hay. (Tôi kiệt sức rồi, tôi sẽ đi ngủ.)
- Turn in for the night: đi ngủ vào cuối ngày.
- We turned in for the night after watching a movie. (Chúng tôi đi ngủ sau khi xem một bộ phim.)