bed down

Định nghĩa
  1. Cụm động từ (Phrasal Verb):
    • Đi ngủ, nằm ngủ: "bed down" có nghĩa sắp xếp chỗ để ngủ hoặc đi ngủ, thường một nơi tạm thời hoặc không phải giường ngủ thông thường.
    • Nằm xuống nghỉ: Chỉ hành động nằm xuống để nghỉ ngơi hoặc ngủ, đặc biệt trong bối cảnh không chính thức.
dụ sử dụng
  • Cụm động từ:
    • We bedded down at midnight after a long journey. (Chúng tôi đã đi ngủ vào lúc nửa đêm sau một chuyến đi dài.)
    • The soldiers bedded down in the barn for the night. (Những người lính đã nằm ngủ trong chuồng ngựa suốt đêm.)
    • After the party, guests bedded down on the floor with blankets. (Sau bữa tiệc, khách mời đã nằm ngủ trên sàn nhà với chăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bed down for the night": chuẩn bị chỗ ngủ cho đêm.

    • We found a small cabin and bedded down for the night. (Chúng tôi tìm thấy một căn nhà gỗ nhỏ chuẩn bị chỗ ngủ cho đêm.)
  • "to bed down in": ngủmột địa điểm cụ thể.

    • The hikers bedded down in a tent near the river. (Những người đi bộ đường dài đã ngủ trong lều gần sông.)
Biến thể từ gần giống
  • Bedding (danh từ): bộ đồ giường, chăn ga gối đệm.

    • We brought extra bedding for the guest room. (Chúng tôi mang thêm đồ giường cho phòng khách.)
  • Bedtime (danh từ): giờ đi ngủ.

    • Children should have a regular bedtime. (Trẻ em nên giờ đi ngủ đều đặn.)
Từ đồng nghĩa
  • Sleep: ngủ.
    • They slept on the floor. (Họ ngủ trên sàn nhà.)
  • Lie down: nằm xuống.
    • She lay down on the couch to rest. ( ấy nằm xuống ghế sofa để nghỉ.)
  • Turn in: đi ngủ (thân mật).
    • I'm tired, I think I'll turn in early. (Tôi mệt rồi, tôi nghĩ tôi sẽ đi ngủ sớm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Settle down: ổn định chỗhoặc bắt đầu ngủ.

    • After the noise, the baby settled down to sleep. (Sau tiếng ồn, em bé đã ổn định để ngủ.)
  • Curl up: cuộn tròn để ngủ.

    • The cat curled up on the bed. (Con mèo cuộn tròn trên giường.)
Thành ngữ liên quan
  • Hit the hay: đi ngủ (thân mật).
    • I'm exhausted, I'm going to hit the hay. (Tôi kiệt sức rồi, tôi sẽ đi ngủ.)
  • Turn in for the night: đi ngủ vào cuối ngày.
    • We turned in for the night after watching a movie. (Chúng tôi đi ngủ sau khi xem một bộ phim.)