bed jacket
Định nghĩa
Danh từ: Áo khoác mặc khi nằm trên giường - "Bed jacket" là một loại áo khoác nhẹ, thường được làm từ chất liệu mềm mại như lụa, ren, hoặc cotton, được mặc khi ngồi trên giường, thường là để giữ ấm hoặc tạo sự thoải mái. Áo này thường được mặc bên ngoài đồ ngủ và có thiết kế ngắn, dễ mặc, phù hợp khi nằm dài trên giường.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy mặc một chiếc áo khoác mặc khi nằm trên giường bằng lụa đẹp trong khi đọc sách trên giường.)
- (Bệnh nhân trong bệnh viện được phát một chiếc áo khoác mặc khi nằm trên giường mềm để giữ ấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in a bed jacket": đang mặc áo khoác mặc khi nằm trên giường.
- She was in a bed jacket, sipping tea and watching TV. (Cô ấy đang mặc áo khoác mặc khi nằm trên giường, nhâm nhi trà và xem TV.)
"to put on a bed jacket": mặc áo khoác mặc khi nằm trên giường.
- After dinner, she put on a bed jacket and relaxed. (Sau bữa tối, cô ấy mặc áo khoác mặc khi nằm trên giường và thư giãn.)
Biến thể và từ gần giống
- Bedjacket (danh từ): cách viết liền, cùng nghĩa với "bed jacket".
- Her grandmother always wore a lace bedjacket. (Bà của cô ấy luôn mặc một chiếc áo khoác mặc khi nằm trên giường bằng ren.)
- Bedgown (danh từ): váy ngủ dài, thường được mặc khi nằm trên giường, khác với "bed jacket" vì "bedgown" dài hơn và có thể thay thế đồ ngủ.
- She preferred a bedgown to a bed jacket for extra warmth. (Cô ấy thích váy ngủ hơn áo khoác mặc khi nằm trên giường để giữ ấm hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Lightweight bed jacket: áo khoác nhẹ mặc trên giường.
- Bedtime jacket: áo khoác mặc trước khi đi ngủ (thường không chính xác bằng "bed jacket" vì có thể dùng cho mọi lúc).
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) đặc biệt cho "bed jacket" vì đây là danh từ chỉ vật.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp với "bed jacket", nhưng có thể liên quan đến hình ảnh của sự thoải mái và thư giãn.
- She lived a life of leisure, often seen in a bed jacket. (Cô ấy sống một cuộc đời nhàn hạ, thường thấy trong chiếc áo khoác mặc khi nằm trên giường.)