bed of flowers
Định nghĩa
Danh từ: một luống hoa, một bồn hoa — một khu vực đất được chuẩn bị và sử dụng để trồng hoa.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã trồng hoa hồng trong luống hoa ở sân sau.)
- (Luống hoa đầy những bông tulip đầy màu sắc vào mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a bed of flowers" có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một khu vực hoặc tập hợp đẹp đẽ, thơ mộng.
- The garden was a bed of flowers, a peaceful retreat from the city. (Khu vườn là một luống hoa, một nơi ẩn dật yên bình khỏi thành phố.)
Biến thể và từ gần giống
- Flower bed (danh từ): bồn hoa, luống hoa (có nghĩa tương tự, thường dùng thay thế).
- He built a new flower bed near the fence. (Anh ấy đã xây một bồn hoa mới gần hàng rào.)
- Garden bed (danh từ): luống vườn (có thể trồng rau hoặc hoa).
- The garden bed needs weeding. (Luống vườn cần được làm cỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Flower garden: vườn hoa (một khu vực rộng hơn, không chỉ một luống).
- Floral bed: luống hoa (từ trang trọng hơn).
- Bedding plants: cây trồng trong luống hoa (chỉ các loại cây, không phải luống).
Thành ngữ liên quan
- "a bed of roses": cuộc sống dễ dàng, thoải mái (thành ngữ này khác với "bed of flowers", dùng để chỉ sự dễ chịu).
- Life is not always a bed of roses. (Cuộc sống không phải lúc nào cũng dễ dàng.)