bed-hop

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Quan hệ tình dục với nhiều bạn tình: "bed-hop" mô tả hành vi quan hệ tình dục với nhiều người khác nhau, thường trong một khoảng thời gian ngắn hoặc không cam kết lâu dài.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • His wife bed hops. (Vợ anh ấy quan hệ với nhiều bạn tình.)
    • She is known to bed-hop frequently. ( ấy nổi tiếng thường xuyên thay đổi bạn tình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a bed-hopper": danh từ chỉ người thói quen bed-hop.
    • He is a notorious bed-hopper in the social circle. (Anh ta một kẻ khét tiếng chuyên thay đổi bạn tình trong giới xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Bed-hopping (danh từ): hành động bed-hop.
    • Bed-hopping is often frowned upon in conservative societies. (Hành động thay đổi bạn tình thường bị lên án trong các xã hội bảo thủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Sleep around: ngủ với nhiều người, nhiều bạn tình.
  • Play the field: hẹn hò nhiều người cùng lúc (thường dùng trong bối cảnh tán tỉnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hop into bed: lên giường (thường mang nghĩa quan hệ tình dục).
    • They hopped into bed after the party. (Họ lên giường với nhau sau bữa tiệc.)
Thành ngữ liên quan
  • Jump from bed to bed: nhảy từ giường này sang giường khác (ẩn dụ cho việc thay đổi bạn tình).
    • He jumps from bed to bed without any commitment. (Anh ta nhảy từ giường này sang giường khác không bất kỳ cam kết nào.)