bed-hop
Định nghĩa
- Động từ:
- Quan hệ tình dục với nhiều bạn tình: "bed-hop" mô tả hành vi có quan hệ tình dục với nhiều người khác nhau, thường là trong một khoảng thời gian ngắn hoặc không có cam kết lâu dài.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- His wife bed hops. (Vợ anh ấy có quan hệ với nhiều bạn tình.)
- She is known to bed-hop frequently. (Cô ấy nổi tiếng là thường xuyên thay đổi bạn tình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a bed-hopper": danh từ chỉ người có thói quen bed-hop.
- He is a notorious bed-hopper in the social circle. (Anh ta là một kẻ khét tiếng chuyên thay đổi bạn tình trong giới xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
- Bed-hopping (danh từ): hành động bed-hop.
- Bed-hopping is often frowned upon in conservative societies. (Hành động thay đổi bạn tình thường bị lên án trong các xã hội bảo thủ.)
Từ đồng nghĩa
- Sleep around: ngủ với nhiều người, có nhiều bạn tình.
- Play the field: hẹn hò nhiều người cùng lúc (thường dùng trong bối cảnh tán tỉnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hop into bed: lên giường (thường mang nghĩa quan hệ tình dục).
- They hopped into bed after the party. (Họ lên giường với nhau sau bữa tiệc.)
Thành ngữ liên quan
- Jump from bed to bed: nhảy từ giường này sang giường khác (ẩn dụ cho việc thay đổi bạn tình).
- He jumps from bed to bed without any commitment. (Anh ta nhảy từ giường này sang giường khác mà không có bất kỳ cam kết nào.)