bedamn
Định nghĩa
- Động từ:
- Nguyền rủa, cầu xin điều xấu xa đến với ai đó: "bedamn" có nghĩa là mong muốn điều ác hoặc tai họa xảy đến với một người hoặc vật nào đó, thường thông qua lời nói hoặc hành động mang tính chất ma thuật hoặc tâm linh.
- Chửi rủa, mắng nhiếc: Trong ngữ cảnh thông thường, "bedamn" cũng có thể chỉ hành động chửi bới hoặc nói lời cay độc nhằm hạ thấp hoặc làm hại người khác.
Ví dụ sử dụng
- (Mụ phù thủy độc ác đã nguyền rủa đứa trẻ, khiến nó bị ốm.)
- (Anh ta đã chửi rủa kẻ thù của mình trong cơn thịnh nộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to bedamn someone to hell": nguyền rủa ai đó xuống địa ngục, một cách nói mang tính cường điệu.
- The old man bedamned the thief to hell for stealing his gold. (Ông già đã nguyền rủa tên trộm xuống địa ngục vì đã lấy cắp vàng của ông.)
"bedamn as a curse": dùng như một lời nguyền trong văn học cổ.
- In the ancient tales, wizards often bedamn those who betray them. (Trong các câu chuyện cổ, các phù thủy thường nguyền rủa những kẻ phản bội họ.)
Biến thể và từ gần giống
Damn (động từ): chửi rủa, nguyền rủa (dạng gốc, phổ biến hơn).
- He damn the weather for ruining his plans. (Anh ta chửi thời tiết vì đã phá hỏng kế hoạch của mình.)
Bedamned (quá khứ phân từ): bị nguyền rủa.
- The bedamned soul wandered the earth forever. (Linh hồn bị nguyền rủa lang thang trên trái đất mãi mãi.)
Từ đồng nghĩa
- Curse: nguyền rủa, chửi rủa.
- Hex: yểm bùa, gây họa (thường dùng trong phép thuật).
- Execrate: ghét cay ghét đắng, nguyền rủa (văn chương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bedamn out: nguyền rủa to tiếng, công khai.
- The prophet bedamned out the sins of the kingdom. (Nhà tiên tri đã công khai nguyền rủa tội lỗi của vương quốc.)
Thành ngữ liên quan
- Bedamn and blast: một cách nói mạnh mẽ để thể hiện sự tức giận hoặc thất vọng.
- "Bedamn and blast this broken machine!" he shouted. ("Chết tiệt và phá hủy cái máy hỏng này!" anh ta hét lên.)