bedaze

Định nghĩa

Động từ:
- Làm choáng váng, sửng sốt: "bedaze" có nghĩa làm cho ai đó hoặc cái đó bị choáng ngợp bởi sự ngạc nhiên hoặc không tin tưởng, đến mức không thể suy nghĩ hoặc phản ứng bình thường.
- dụ: The news bedazed her completely. (Tin tức đó đã làm ấy hoàn toàn sửng sốt.)

dụ sử dụng
  • (Sự tiết lộ đột ngột đã làm khán giả choáng váng.)
  • (Anh ấy đứng sững sờ trước sự phức tạp của vấn đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • To be bedazed by something: bị choáng ngợp bởi điều đó.
    • She was bedazed by the sheer scale of the disaster. ( ấy bị choáng ngợp bởi quy mô khủng khiếp của thảm họa.)
Biến thể từ gần giống
  • Bedazzle (động từ): làm lóa mắt, làm hoặc (thường dùng với nghĩa tích cực hơn, như làm lóa mắt bởi vẻ đẹp).
    • The jewels bedazzled everyone at the party. (Những viên ngọc đã làm mọi người tại bữa tiệc lóa mắt.)
  • Daze (động từ): làm choáng váng, làm mệt (nghĩa tương tự nhưng nhẹ hơn).
    • The blow to his head dazed him. ( đánh vào đầu anh ấy đã làm anh ấy choáng váng.)
Từ đồng nghĩa
  • Stun: làm sửng sốt, làm choáng váng.
    • The announcement stunned the crowd. (Thông báo đã làm đám đông sửng sốt.)
  • Astonish: làm ngạc nhiên, làm kinh ngạc.
    • His talent astonished everyone. (Tài năng của anh ấy đã làm mọi người kinh ngạc.)
  • Overwhelm: làm choáng ngợp, tràn ngập.
    • The workload overwhelmed her. (Khối lượng công việc đã làm ấy choáng ngợp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến với "bedaze". Từ này hiếm khi được dùng trong các cụm động từ thông dụng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "bedaze". Từ này chủ yếu được dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn học.
bedaze
The unexpected news left her completely bedazed.