bedazzle
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm chói mắt, làm hoa mắt: "bedazzle" mô tả hành động làm ai đó mất khả năng nhìn rõ, đặc biệt là do ánh sáng mạnh hoặc sự lấp lánh quá mức.
- Làm say mê, làm mê hoặc: Nghĩa bóng, "bedazzle" có thể chỉ việc làm ai đó bị thu hút mạnh mẽ đến mức mất tập trung hoặc bị mê hoặc bởi vẻ đẹp, sự lộng lẫy, hoặc kỹ năng nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- She was bedazzled by the bright headlights. (Cô ấy bị chói mắt bởi ánh đèn pha sáng chói.)
- The magician's tricks bedazzled the entire audience. (Những màn ảo thuật của nhà ảo thuật đã làm say mê toàn bộ khán giả.)
- The diamond necklace bedazzled everyone at the party. (Chiếc vòng cổ kim cương đã làm hoa mắt tất cả mọi người tại bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be bedazzled by something": bị mê hoặc hoặc bị làm chói mắt bởi một thứ gì đó.
- He was bedazzled by her beauty and couldn't speak. (Anh ấy bị mê hoặc bởi vẻ đẹp của cô ấy và không thể nói nên lời.)
"to bedazzle with": sử dụng một thứ gì đó để làm chói mắt hoặc mê hoặc.
- The fireworks display bedazzled the crowd with its vibrant colors. (Màn bắn pháo hoa đã làm mê hoặc đám đông bằng những màu sắc rực rỡ của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Bedazzling (tính từ): có tính chất làm chói mắt hoặc mê hoặc.
- Her bedazzling smile lit up the room. (Nụ cười lấp lánh của cô ấy đã thắp sáng cả căn phòng.)
Bedazzlement (danh từ): trạng thái bị chói mắt hoặc bị mê hoặc.
- The bedazzlement of the audience was evident after the performance. (Sự mê hoặc của khán giả là rõ ràng sau buổi biểu diễn.)
Từ đồng nghĩa
- Dazzle: làm chói mắt, làm hoa mắt (nghĩa tương tự nhưng ít nhấn mạnh hơn).
- Captivate: làm say mê, thu hút (thường dùng cho nghĩa bóng).
- Bewilder: làm bối rối, làm hoang mang (khi kết hợp với sự lấp lánh hoặc phức tạp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bedazzle into: thuyết phục ai đó làm gì bằng cách làm họ mê hoặc.
- She bedazzled him into agreeing to the plan. (Cô ấy đã làm anh ta mê hoặc để đồng ý với kế hoạch.)
Thành ngữ liên quan
- Bedazzled by the lights: bị choáng ngợp bởi những thứ hào nhoáng, thường dùng trong bối cảnh thành phố lớn hoặc giải trí.
- Newcomers to the city are often bedazzled by the lights. (Những người mới đến thành phố thường bị choáng ngợp bởi những ánh đèn.)