bedchamber

bedchamber

The queen retired to her bedchamber for the night.

Định nghĩa

Danh từ: - Phòng ngủ: "bedchamber" một từ cổ hoặc trang trọng để chỉ một căn phòng được sử dụng chủ yếu để ngủ. Từ này thường xuất hiện trong văn học lịch sử hoặc các tác phẩm cổ điển, mang sắc thái quý tộc hoặc hoàng gia.

dụ sử dụng
  • (Nhà vua lui về phòng ngủ của mình để nghỉ đêm.)
  • ( ấy được dẫn đến một phòng ngủ xa hoa được trang trí bằng rèm lụa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bedchamber" trong bối cảnh lịch sử: Thường được dùng để chỉ phòng ngủ riêng của vua chúa, hoàng hậu hoặc giới quý tộc thời trung cổ.
    • The queen's bedchamber was off-limits to all but her closest attendants. (Phòng ngủ của hoàng hậu bị cấm đối với tất cả ngoại trừ những người hầu cận thân tín nhất.)
  • "bedchamber" trong văn học: Xuất hiện trong các tác phẩm của Shakespeare hoặc tiểu thuyết lịch sử để tạo không khí trang trọng.
    • In the play, the tragic event took place in the duke's bedchamber. (Trong vở kịch, sự kiện bi thảm xảy ra trong phòng ngủ của công tước.)
Biến thể từ gần giống
  • Bedroom (danh từ): phòng ngủ (từ thông dụng hiện đại, thay thế cho "bedchamber").
    • She decorated her bedroom with soft blue paint. ( ấy trang trí phòng ngủ của mình bằng sơn xanh nhạt.)
  • Chamber (danh từ): buồng, phòng (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc lịch sử).
    • The council met in the inner chamber. (Hội đồng họp trong phòng trong.)
Từ đồng nghĩa
  • Sleeping quarters: khu vực ngủ (thường dùng trong quân đội hoặc tàu thuyền).
  • Boudoir: phòng ngủ riêng của phụ nữ (thường mang sắc thái lãng mạn hoặc quý tộc).
Các cụm từ liên quan
  • Bedchamber attendant: người hầu phòng ngủ (một chức vụ trong triều đình).
    • The bedchamber attendant prepared the royal linens. (Người hầu phòng ngủ đã chuẩn bị khăn trải giường hoàng gia.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be in one's bedchamber": ở trong phòng riêng, thường mang nghĩa nghỉ ngơi hoặc riêng tư.
    • The ambassador was found in his bedchamber, reading confidential documents. (Đại sứ được tìm thấy trong phòng ngủ của mình, đang đọc các tài liệu mật.)