bedcover
Định nghĩa
Danh từ: - Mền trải giường, khăn trải giường trang trí: "bedcover" chỉ một tấm vải hoặc chất liệu khác được đặt lên trên giường, thường có chức năng trang trí, làm đẹp cho giường ngủ.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã mua một tấm mền trải giường mới có họa tiết hoa cho phòng ngủ của mình.)
- (Tấm mền trải giường được làm bằng lụa và thêm một nét sang trọng cho căn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to remove the bedcover": bỏ tấm trải giường ra.
- Before going to bed, she removed the bedcover and folded it neatly. (Trước khi đi ngủ, cô ấy bỏ tấm trải giường ra và gấp nó gọn gàng.)
- "to change the bedcover": thay tấm trải giường.
- It's time to change the bedcover to match the new curtains. (Đã đến lúc thay tấm trải giường để phù hợp với rèm cửa mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Bedspread (n): mền trải giường, thường dùng để chỉ một tấm trải lớn phủ kín giường.
- The bedspread was too heavy for summer. (Tấm mền trải giường quá nặng cho mùa hè.)
- Quilt (n): chăn bông, mền có lớp đệm, thường dùng để giữ ấm hơn là trang trí.
- A handmade quilt is a family heirloom. (Một chiếc chăn bông thủ công là vật gia truyền của gia đình.)
Từ đồng nghĩa
- Bedcover: chính xác nhất, chỉ tấm trải giường trang trí.
- Coverlet: mền nhẹ, thường dùng để trang trí hơn là giữ ấm.
- Throw: một tấm chăn nhỏ, thường được đặt trên giường hoặc ghế sofa để trang trí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cover up: che phủ, đắp lên.
- She covered up the bed with a new bedcover. (Cô ấy đã che phủ chiếc giường bằng một tấm trải mới.)
- Put on: đặt lên, trải lên.
- He put on the bedcover before the guests arrived. (Anh ấy đã trải tấm mền lên giường trước khi khách đến.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến riêng cho "bedcover", nhưng có thể dùng trong cụm "as soft as a bedcover": mềm mại như tấm trải giường (mang tính miêu tả).