bedded

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • giường (như được chỉ định): "bedded" mô tả một vật hoặc nơi giường, thường được dùng trong các cụm từ như "double-bedded" ( giường đôi) hoặc "twin-bedded" ( hai giường đơn).
    • Nằm thành lớp, phân lớp (địa chất): Trong địa chất, "bedded" chỉ đá hoặc trầm tích được sắp xếp thành các lớp nằm ngang, gọi là đá phân lớp.
dụ sử dụng
  • Tính từ ( giường):

    • The hotel room was twin-bedded, with two single beds. (Phòng khách sạn hai giường đơn, với hai chiếc giường đơn.)
    • We booked a double-bedded room for our honeymoon. (Chúng tôi đã đặt một phòng giường đôi cho tuần trăng mật.)
  • Tính từ (phân lớp địa chất):

    • The geologist studied the bedded limestone formations. (Nhà địa chất đã nghiên cứu các khối đá vôi phân lớp.)
    • Bedded sedimentary rocks are common in this region. (Đá trầm tích phân lớp rất phổ biếnkhu vực này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bedded down": (động từ) lên giường ngủ hoặc tạo chỗ ngủ cho ai đó.

    • The soldiers bedded down for the night in the barn. (Những người lính đã lên giường ngủ qua đêm trong chuồng.)
  • "bedded in": (động từ) được cố định hoặc đặt vào vị trí.

    • The tiles were bedded in cement. (Những viên gạch đã được cố định trong xi măng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bed (danh từ): cái giường.
  • Bedding (danh từ): bộ ga trải giường, chăn gối.
  • Unbedded (tính từ): không giường hoặc không phân lớp.
    • The unbedded sandstone lacked clear layers. (Đá sa thạch không phân lớp thiếu các lớp rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Layered (tính từ): nhiều lớp (dùng cho địa chất).
  • Strata (danh từ số nhiều): các lớp địa chất.
  • Equipped with beds (cụm từ): được trang bị giường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bed down: đi ngủ hoặc sắp xếp chỗ ngủ.

    • After the hike, we bedded down in the tent. (Sau chuyến đi bộ, chúng tôi đã ngủ trong lều.)
  • Bed out: trồng cây ra ngoài trời.

    • We bedded out the seedlings in the garden. (Chúng tôi đã trồng cây con ra vườn.)
Thành ngữ liên quan
  • "Get out of bed on the wrong side": dậy với tâm trạng xấu.
    • He must have gotten out of bed on the wrong side today. (Hôm nay chắc anh ấy dậy với tâm trạng xấu.)
bedded
The geologist examined the bedded sandstone layers in the cliff face.