bedevilment
Định nghĩa
Danh từ: - Sự quấy rối, sự làm phiền: "bedevilment" chỉ hành động hoặc trạng thái bị quấy rối, làm phiền một cách dai dẳng và khó chịu, thường mang tính chất ác ý hoặc gây khó khăn. - Sự hỗn loạn, sự rối ren: Trong một số ngữ cảnh, "bedevilment" còn ám chỉ tình trạng rối loạn, hỗn độn do sự can thiệp hoặc phá hoại gây ra.
Ví dụ sử dụng
- (Sự quấy rối liên tục từ hàng xóm khiến anh ấy cân nhắc chuyển đi.)
- (Dự án gặp phải sự rối ren do các nhà cung cấp không đáng tin cậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to suffer bedevilment": chịu đựng sự quấy rối hoặc phiền toái.
- The community suffered bedevilment from constant power outages. (Cộng đồng chịu đựng sự phiền toái từ những lần mất điện liên tục.)
"bedevilment of the mind": sự ám ảnh, sự làm rối loạn tinh thần.
- His bedevilment of the mind led to sleepless nights. (Sự ám ảnh tinh thần của anh ấy dẫn đến những đêm mất ngủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Bedevil (động từ): quấy rối, làm phiền, gây khó khăn.
- The hacker bedeviled the company's network for weeks. (Tin tặc đã quấy rối mạng lưới của công ty trong nhiều tuần.)
- Bedeviling (tính từ): mang tính quấy rối, gây phiền toái.
- The bedeviling noise from construction disrupted the class. (Tiếng ồn gây phiền toái từ công trường làm gián đoạn lớp học.)
Từ đồng nghĩa
- Harassment: sự quấy rối (thường mang tính lặp đi lặp lại và có chủ đích).
- Torment: sự giày vò, sự hành hạ (mức độ nặng hơn, gây đau khổ).
- Pestering: sự làm phiền (nhẹ nhàng hơn, thường là trẻ con hoặc yêu cầu lặp lại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bedevil with: quấy rối bằng (một vấn đề cụ thể).
- The team was bedeviled with technical glitches during the presentation. (Nhóm đã bị quấy rối bởi các lỗi kỹ thuật trong buổi thuyết trình.)
Thành ngữ liên quan
- A bedevilment of circumstances: một sự kết hợp phức tạp và phiền toái của các tình huống.
- The merger was a bedevilment of circumstances that no one had foreseen. (Việc sáp nhập là một sự phức tạp phiền toái của các tình huống mà không ai lường trước được.)