bedew
Định nghĩa
Động từ: Rưới hoặc phủ bằng sương; làm ướt hoặc phủ lên bề mặt một vật bằng những giọt sương hoặc chất lỏng giống như sương.
Ví dụ sử dụng
- (Sương sáng sớm đã rưới lên cỏ và hoa.)
- (Má cô ấy đã ướt đẫm nước mắt, như thể phủ một lớp sương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bedew with tears": dùng để miêu tả việc khóc nhiều, nước mắt làm ướt mặt.
- The widow bedewed her husband's grave with tears. (Người góa phụ đã khóc ướt đẫm mộ chồng mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Dew (danh từ): sương, những giọt nước nhỏ đọng trên bề mặt vào sáng sớm.
- The grass was wet with dew. (Cỏ ướt vì sương.)
Từ đồng nghĩa
- Moisten: làm ẩm, làm ướt nhẹ.
- Bedeck: trang điểm, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa; "bedew" nhấn mạnh vào sự ướt át, còn "bedeck" là trang trí.
- Besprinkle: rắc, rưới nhẹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verb phổ biến với "bedew".
Thành ngữ liên quan
- Bedewed with tears: một thành ngữ văn chương, miêu tả sự đau buồn hoặc xúc động mạnh.
- His eyes were bedewed with tears of joy. (Mắt anh ấy ướt đẫm nước mắt vui sướng.)