bedframe
Định nghĩa
Danh từ: Khung giường
"Bedframe" là cấu trúc khung cứng (thường làm bằng gỗ, kim loại) nâng đỡ nệm giường. Nó bao gồm các thanh dọc và ngang tạo thành hình chữ nhật, có thể có chân hoặc không, nhưng không bao gồm nệm, đệm lò xo hay các phụ kiện trang trí.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi đã mua một khung giường kim loại chắc chắn cho phòng ngủ mới.)
- (Khung giường bằng gỗ cần được lắp ráp bằng vít.)
- (Một khung giường không có nệm chỉ là một bộ xương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bedframe with storage": khung giường có ngăn kéo hoặc hộc chứa đồ bên dưới.
- This bedframe has built-in drawers for extra storage space. (Khung giường này có ngăn kéo tích hợp để tăng thêm không gian lưu trữ.)
"Adjustable bedframe": khung giường có thể điều chỉnh độ cao hoặc góc nghiêng.
- An adjustable bedframe allows you to raise the head or foot of the bed. (Khung giường có thể điều chỉnh cho phép bạn nâng đầu hoặc chân giường lên.)
Biến thể và từ gần giống
- Bed base (n): đế giường, thường là phần đỡ nệm dạng khung hoặc lò xo, có thể thay thế cho bedframe trong một số ngữ cảnh.
- Bedstead (n): khung giường, từ cổ hơn, thường chỉ khung giường có đầu giường và cuối giường trang trí.
Từ đồng nghĩa
- Frame: khung (nói chung), nhưng thường cần từ "bed" để chỉ rõ.
- Bed skeleton: bộ xương giường (cách nói hình tượng, ít phổ biến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Assemble a bedframe: lắp ráp khung giường.
- We had to assemble the bedframe ourselves using the instruction manual. (Chúng tôi phải tự lắp ráp khung giường bằng cách sử dụng sách hướng dẫn.)
- Disassemble a bedframe: tháo rời khung giường.
- Before moving, we need to disassemble the bedframe. (Trước khi chuyển nhà, chúng tôi cần tháo rời khung giường.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "bedframe". Tuy nhiên, có thành ngữ liên quan đến giường: - "Make a bed": dọn giường, sắp xếp chăn gối. - She always makes her bed after waking up. (Cô ấy luôn dọn giường sau khi thức dậy.)