bedight
Định nghĩa
Động từ (thường dùng ở dạng quá khứ phân từ bedight hoặc bedighted): - Trang hoàng, trang trí: "bedight" có nghĩa là trang hoàng, tô điểm cho một nơi chốn hoặc vật gì đó, thường là với đồ trang trí lộng lẫy hoặc mang tính lễ hội.
Ví dụ sử dụng
- (Trang hoàng các sảnh đường bằng cành nhựa ruồi, tô điểm với không khí lễ hội.)
- (Lâu đài đã được trang hoàng bằng cờ hiệu và hoa cho đám cưới hoàng gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bedight with": được trang hoàng bằng (một thứ gì đó).
- The hall was bedight with garlands of ivy. (Sảnh đường được trang hoàng bằng những vòng hoa thường xuân.)
Biến thể và từ gần giống
- Bedight (tính từ): được trang hoàng, được tô điểm.
- The bedight room sparkled with lights. (Căn phòng được trang hoàng lấp lánh với ánh đèn.)
Từ đồng nghĩa
- Adorn: tô điểm, trang trí (thường mang tính nghệ thuật).
- Decorate: trang trí (nghĩa phổ biến nhất).
- Embellish: tô điểm, thêm thắt (thường nhấn mạnh sự cầu kỳ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến với "bedight".
Thành ngữ liên quan
- Bedight the halls: trang hoàng sảnh đường (thường dùng trong bối cảnh Giáng sinh, từ bài hát "Deck the Halls").
- We bedight the halls with holly every December. (Chúng tôi trang hoàng sảnh đường bằng nhựa ruồi mỗi tháng Mười Hai.)