bedrid
The elderly man has been bedrid for several weeks while recovering from his injury.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị liệt giường, nằm liệt giường: "bedrid" mô tả tình trạng một người phải nằm trên giường do bệnh tật hoặc ốm yếu, không thể tự di chuyển hoặc rời khỏi giường.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân cao tuổi đã nằm liệt giường trong vài tuần sau ca phẫu thuật.)
- (Cô ấy chăm sóc người cha nằm liệt giường với lòng tận tụy lớn lao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be bedrid with illness": nằm liệt giường vì bệnh tật.
- He was bedrid with a severe fever for a month. (Anh ấy nằm liệt giường vì cơn sốt nặng trong một tháng.)
Biến thể và từ gần giống
- Bedridden (tính từ): dạng phổ biến hơn của "bedrid", cũng có nghĩa là nằm liệt giường.
- The patient became bedridden after the stroke. (Bệnh nhân trở nên nằm liệt giường sau cơn đột quỵ.)
Từ đồng nghĩa
- Confined to bed: bị giam giữ trên giường (do bệnh tật).
- Invalid: ốm yếu, tàn tật (thường chỉ người không thể tự chăm sóc bản thân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "bedrid", nhưng có thể dùng "confine to bed" (giam giữ trên giường).
- The illness confined him to bed for weeks. (Cơn bệnh đã giam giữ anh ấy trên giường trong nhiều tuần.)
Thành ngữ liên quan
- "To be laid up": nằm liệt giường (thường do bệnh tật hoặc chấn thương).
- He was laid up with a broken leg for two months. (Anh ấy nằm liệt giường vì gãy chân trong hai tháng.)