bedroom community

bedroom community

Many families live in a quiet bedroom community outside the city.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cộng đồng vệ tinh, thị trấn ngủ: "bedroom community" dùng để chỉ một khu vực dân cư (thường ngoại ô) nơi phần lớn cư dân làm việcmột thành phố lớn gần đó chỉ trở về nhà để ngủ qua đêm. Khu vực này chủ yếu nhà ở, ít trung tâm thương mại hoặc công sở.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Many people who work in London live in a bedroom community outside the city. (Nhiều người làm việc ở London sống trong một cộng đồng vệ tinh bên ngoài thành phố.)
    • This town is just a bedroom community for commuters; it has no major industries. (Thị trấn này chỉ một thị trấn ngủ cho những người đi làm; không ngành công nghiệp lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to turn a town into a bedroom community": biến một thị trấn thành cộng đồng vệ tinh.

    • The development of new housing estates turned the village into a bedroom community. (Sự phát triển của các khu nhà ở mới đã biến ngôi làng thành một cộng đồng vệ tinh.)
  • "bedroom community status": tình trạng cộng đồng vệ tinh.

    • The town's bedroom community status means its economy depends on nearby cities. (Tình trạng cộng đồng vệ tinh của thị trấn có nghĩa nền kinh tế của phụ thuộc vào các thành phố lân cận.)
Biến thể từ gần giống
  • Bedroom suburb (danh từ): ngoại ô ngủ, đồng nghĩa với "bedroom community".

    • They moved to a quiet bedroom suburb to escape the city noise. (Họ chuyển đến một ngoại ô ngủ yên tĩnh để tránh tiếng ồn thành phố.)
  • Commuter town (danh từ): thị trấn cho người đi làm, tương tự nhưng nhấn mạnh vào việc đi lại hàng ngày.

    • This commuter town has excellent train connections to the city. (Thị trấn cho người đi làm này kết nối tàu hỏa tuyệt vời đến thành phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Dormitory town: thị trấn ký túc xá (một thuật ngữ tương tự, thường dùngAnh).

    • It's a dormitory town where most residents work in the capital. (Đó một thị trấn ký túc xá nơi hầu hết cư dân làm việcthủ đô.)
  • Suburb: ngoại ô (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng cho người đi làm).

    • Living in a suburb gives you more space but longer commutes. (Sốngngoại ô cho bạn nhiều không gian hơn nhưng thời gian đi làm dài hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • "bedroom community syndrome": hội chứng cộng đồng vệ tinh (ám chỉ tình trạng thiếu hoạt động xã hội kinh tế vào ban ngày).
    • The lack of local shops and cafes is a symptom of bedroom community syndrome. (Việc thiếu các cửa hàng quán cà phê địa phương triệu chứng của hội chứng cộng đồng vệ tinh.)