bedroom set

bedroom set

A family arranges a new bedroom set in their home.

Định nghĩa

Danh từ: Bộ đồ nội thất phòng ngủ: "bedroom set" chỉ một bộ bàn ghế, giường tủ các đồ nội thất khác được thiết kế đồng bộ để sử dụng trong phòng ngủ.

dụ sử dụng
  • (Họ đã mua một bộ đồ nội thất phòng ngủ mới bao gồm một cái giường, hai tủ đầu giường một tủ quần áo.)
  • (Bộ đồ nội thất phòng ngủ trong phòng trưng bày được làm bằng gỗ sồi sẫm màu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a complete bedroom set": bộ đồ nội thất phòng ngủ hoàn chỉnh (thường bao gồm giường, tủ quần áo, bàn trang điểm các phụ kiện khác).

    • The store is offering a discount on a complete bedroom set. (Cửa hàng đang giảm giá cho một bộ đồ nội thất phòng ngủ hoàn chỉnh.)
  • "to match the bedroom set": phù hợp với bộ đồ nội thất phòng ngủ.

    • The lamps were chosen to match the bedroom set. (Những chiếc đèn được chọn để phù hợp với bộ đồ nội thất phòng ngủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bedroom suite (n): bộ đồ nội thất phòng ngủ (thường sang trọng hơn, có thể bao gồm nhiều món hơn).

    • The hotel room had a luxurious bedroom suite. (Phòng khách sạn một bộ đồ nội thất phòng ngủ sang trọng.)
  • Bedroom furniture (n): đồ nội thất phòng ngủ (không nhất thiết phải một bộ đồng bộ).

    • They need to buy some bedroom furniture. (Họ cần mua một số đồ nội thất phòng ngủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Bedroom suite: bộ đồ nội thất phòng ngủ.
  • Bedroom furniture set: bộ đồ nội thất phòng ngủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "bedroom set".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "bedroom set".

Từ gần giống