bedside

/'bedsaid/
Học thuật
Thân thiện
bedside

The nurse placed a glass of water on the bedside table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khu vực cạnh giường, đặc biệt giường của người bệnh hoặc người hấp hối: Chỉ khoảng không gian ngay bên cạnh chiếc giường, thường được nhắc đến trong ngữ cảnh chăm sóc y tế hoặc thăm hỏi.
    • Vị trí bên giường: Vị trí cụ thểsát cạnh giường ngủ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The nurse placed a glass of water at the patient's bedside. (Y tá đặt một ly nướccạnh giường bệnh nhân.)
    • Family members gathered at his bedside during his final hours. (Các thành viên gia đình tụ tập bên giường anh ấy trong những giờ cuối cùng.)
    • She keeps a lamp on her bedside. ( ấy để một chiếc đèn ngủcạnh giường của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bedside manner": thái độ, cách cư xử của bác sĩ/y tá đối với bệnh nhân khi ở bên giường bệnh. Thường chỉ sự ân cần, khéo léo tạo được niềm tin.
    • The doctor is known for his excellent bedside manner. (Vị bác sĩ được biết đến với thái độ rất tốt khi tiếp xúc bệnh nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Bedside table (n): bàn nhỏ đặt cạnh giường (thường tủ đầu giường).
  • Bedside lamp (n): đèn ngủ để cạnh giường.
Từ đồng nghĩa
  • Bedsite (n, ít dùng): nơi cạnh giường.
  • At the side of the bed: bên cạnh giường (cụm từ mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "bedside")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "bedside")

bedside

The nurse placed a glass of water on the bedside table.

danh từ
  1. cạnh giường

Idioms

  • to sit (watch) at (by) someone's bedside
    trông nom chăm sóc ai bên giường bệnh
  • to have a good bedside manner
    ân cần khéo léo đối với người bệnh (y tá, bác sĩ)